Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá Eximbank
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá Eximbank hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

Eximbank mua USD 25.650đ, bán 26.010đ · 12 ngoại tệ · giờ niêm yết trên bảng 16:24 29/10/2026 · Tỷ Giá Đây đọc lại 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h.

USD tại Eximbank

26.010■ 0đ
Mua chuyển khoản
25.650
Mua tiền mặt
25.620
Chênh mua–bán
1,4%

Đứng thứ 5/23 từ rẻ tới đắt — rẻ nhất: ACB 26.000đ. So 23 ngân hàng →

Tỷ giá USD Eximbank theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 40 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 26.270 · 03/09

Giá bán USD của Eximbank giảm 260đ (−0,99%) từ đỉnh 26.270đ ngày 03/09 xuống 26.010đ ngày 29/10/2026.

Bảng giá Eximbank đọc lúc nào?

Giờ trên bảng
16:24 29/10/2026giờ ngân hàng ghi
Đọc được lần cuối
16:38 29/10/202645–60 phút/lần, 7h–19h
Ngoại tệ niêm yết
12bán tiền mặt 12 tệ
Đang bán rẻ nhất
1HKD

Bảng tỷ giá Eximbank hôm nay

Bảng gốc của Eximbank ↗
12 ngoại tệ Eximbank niêm yết, đồng cho 1 đơn vị ngoại tệ. "Hạng bán" = vị trí giá bán chuyển khoản từ rẻ tới đắt giữa các ngân hàng có bảng giá mới.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênhHạng bán
USDĐô-la Mỹ 25.62025.650 26.01026.010 1,4% 5/23
↳ USD 1-224.38225.65026.010
↳ USD 5-2025.47025.65026.010
EUREuro 28.29828.383 29.49329.443 3,7% 10/23
JPYYên Nhật 159,27159,75 169,16168,83 5,5% 20/23
CNYNhân dân tệ —3.799,00 3.964,003.964,00 4,3% 12/13
AUDĐô-la Úc 17.91017.964 18.54418.519 3,0% 10/23
SGDĐô Singapore 19.81819.877 20.53920.514 3,2% 15/23
GBPBảng Anh 33.90233.970 34.93734.920 2,8% 7/23
THBBaht Thái 733,00751,00 797,00786,00 4,6% 6/17
CADĐô-la Canada 18.16418.218 18.79018.765 3,0% 8/23
CHFFranc Thuỵ Sĩ 30.66030.721 31.75231.702 3,1% 16/22
HKDĐô-la Hồng KôngBán rẻ nhất 2.700,003.247,00 3.361,003.344,00 2,9% 1/17
NZDĐô-la New Zealand 14.24514.316 14.78614.761 3,1% 2/13

Lãi suất tiết kiệm Eximbank

Biểu đầy đủ →
%/năm, tiền gửi VND (bậc áp cho món gửi 100 triệu), đọc ngày 23/10.
Kỳ hạnTại quầy
Không kỳ hạn0,10%
1 tháng3,50%
2 tháng3,50%
3 tháng3,60%
4 tháng3,60%
5 tháng3,60%
6 tháng4,70%
7 tháng4,70%
8 tháng4,70%
9 tháng4,70%
10 tháng4,70%
11 tháng4,70%
12 tháng5,00%
15 tháng5,00%
18 tháng5,00%
24 tháng5,00%
36 tháng5,00%
60 tháng5,00%

Lãi suất cho vay bình quân Eximbank kỳ 08/2026

So các ngân hàng →
Cá nhân
9,02%
Toàn ngân hàng
8,42%
Doanh nghiệp
7,81%
Chênh lệch vay – gửi
0,71%

%/năm. Bình quân trên các khoản vay mới giải ngân trong tháng do Eximbank công bố — không phải mức lãi bạn sẽ được chào khi đi vay. Tài liệu gốc ↗

Tóm lại

Tỷ giá Eximbank hôm nay: Eximbank bán USD 26.010đ — thứ 5/23 từ rẻ tới đắt trong các ngân hàng có bảng giá mới (rẻ nhất: ACB 26.000đ). Niêm yết 12 ngoại tệ, bán tiền mặt 12 tệ. Đang bán rẻ nhất: HKD.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Eximbank

Tỷ giá USD Eximbank hôm nay bao nhiêu?

Eximbank mua USD chuyển khoản 25.650đ, mua tiền mặt 25.620đ và bán ra 26.010đ (giờ niêm yết 16:24 29/10/2026).

Eximbank cập nhật tỷ giá lúc nào?

Bảng tỷ giá Eximbank đọc được gần nhất ghi giờ 16:24 29/10/2026. Tỷ Giá Đây đọc lại 45–60 phút/lần, trong khung 7h–19h.

Eximbank có bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng niêm yết, Eximbank bán tiền mặt 12/12 ngoại tệ và mua tiền mặt 11/12 ngoại tệ. Có sẵn tờ hay không tuỳ chi nhánh — nên hỏi trước.