Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá JPY
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

Bán rẻ nhất Nam A Bank 166,12đ, mua cao nhất Vikki Bank 162,10đ · 24 ngân hàng niêm yết JPY · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 JPY.

Tốt nhất hôm nay · JPY

Bán rẻ nhất
166,12Nam A Bank
Mua cao nhất
162,10Vikki Bank
Chênh mua–bán thấp nhất
2,5%Vikki Bank · 4,10đ
Đắt nhất so rẻ nhất
+4,28đMSB · 2,58%

Trên 100.000 JPY: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 428.000đ.

Ngân hàng nào bán JPY rẻ nhất?

23 nhà có giá mới

Giá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.

  1. Nam A Bank166,12
  2. Vietbank166,19
  3. Vikki Bank166,20
  4. Hong Leong Bank166,69
  5. VietABank166,88
  6. OCB167,16
  7. HSBC167,17
  8. HDBank167,26
  9. Sacombank167,57
  10. Techcombank167,64

Tỷ giá JPY Vietcombank theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 174,31 · 09/09

Giá bán JPY của Vietcombank giảm 5,91đ (−3,39%) từ đỉnh 174,31đ ngày 09/09 xuống 168,40đ ngày 29/10/2026. Lịch sử tỷ giá JPY →so với giữ VND, vàng, bạc

Bảng tỷ giá JPY hôm nay tại 24 ngân hàng

Ảnh chia sẻ ↗Đổi JPY ở đâu lợi nhất →
Tỷ giá JPY (mệnh giá lớn nhất mỗi nhà niêm yết) phiên 29/10/2026, đồng cho 1 JPY. Chênh = (bán − mua chuyển khoản) / giá giữa. "—" = nhà không niêm yết ô đó.
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênh mua–bánSo nhà bán rẻ nhất
Nam A BankBán rẻ nhất 157,74160,74 166,12166,12 3,3% —
Vietbank 158,38162,04 167,83166,19 2,5% +0,07đ
Vikki BankMua cao nhất 159,00162,10 166,20166,20 2,5% +0,08đ
Hong Leong Bank 159,27161,27 166,69166,69 3,3% +0,57đ
VietABank 160,24161,94 166,88166,88 3,0% +0,76đ
OCBMua cao nhất 160,60162,10 167,66167,16 3,1% +1,04đ
HSBC 159,79160,61 167,17167,17 4,0% +1,05đ
HDBank 160,86161,16 167,26167,26 3,7% +1,14đ
Sacombank 160,06160,56 171,07167,57 4,3% +1,45đ
Techcombank 156,88160,54 169,28167,64 4,3% +1,52đ
VPBank 157,39157,39 168,26167,76 6,4% +1,64đ
GPBank —161,12 —167,93 4,1% +1,81đ
ACB 160,48161,29 168,04168,04 4,1% +1,92đ
Agribank 158,80160,40 168,36168,36 4,8% +2,24đ
Vietcombank 157,55159,14 168,40168,40 5,7% +2,28đ
SeABank 158,83160,43 168,91168,41 4,9% +2,29đ
TPBank 157,89159,25 169,35168,41 5,6% +2,29đ
VRB 157,60159,20 168,46168,46 5,7% +2,34đ
BaoViet Bank —158,87 168,70168,70 6,0% +2,58đ
Eximbank 159,27159,75 169,16168,83 5,5% +2,71đ
LPBank 158,73160,73 170,89168,89 5,0% +2,77đ
BIDV 159,17159,46 169,11169,11 5,9% +2,99đ
MSB 159,75159,75 168,40170,40 6,5% +4,28đ
MBgiá ngày 28/10 158,03159,53 169,58169,58 6,1% +3,46đ

JPY tiền mặt hôm nay

Mua tiền mặt cao nhất
160,86HDBank
Bán tiền mặt rẻ nhất
166,12Nam A Bank
Nhà mua tiền mặt
21/23ngân hàng có giá mới
Nhà bán tiền mặt
22/23ngân hàng có giá mới
Xếp hạng nơi đổi JPY →

Tóm lại tỷ giá JPY hôm nay

24 ngân hàng niêm yết yên Nhật: Mua JPY rẻ nhất ở Nam A Bank (166,12đ), bán JPY được giá nhất ở Vikki Bank (162,10đ). Nhà bán đắt nhất (MSB) cao hơn 4,28đ mỗi JPY — trên 100.000 JPY là 428.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 3,9% (HDBank).

Đổi JPY tiền mặt

21/23 ngân hàng mua tiền mặt · 22/23 bán tiền mặt

Bán JPY tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?

Đưa tờ JPY ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.

Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.

  1. BIDV0,18%
  2. HDBank0,19%
  3. Eximbank0,30%
  4. Sacombank0,31%
  5. ACB0,50%
  6. HSBC0,51%
  7. TPBank0,85%
  8. OCB0,93%
  9. SeABank1,00%
  10. Agribank1,00%

19 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 100.000 JPY: thiệt từ 29.000đ (BIDV) tới 366.000đ (Techcombank).

Đổi JPY tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?

Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.

  • HDBank3,9%
    mua 167,26 · bán lại 160,86 · 100.000 JPY mất 640.000đ
  • mua 166,88 · bán lại 160,24 · 100.000 JPY mất 664.000đ
  • OCB4,3%
    mua 167,66 · bán lại 160,60 · 100.000 JPY mất 706.000đ
  • mua 166,20 · bán lại 159,00 · 100.000 JPY mất 720.000đ
  • HSBC4,5%
    mua 167,17 · bán lại 159,79 · 100.000 JPY mất 738.000đ
  • mua 166,69 · bán lại 159,27 · 100.000 JPY mất 742.000đ
  • ACB4,6%
    mua 168,04 · bán lại 160,48 · 100.000 JPY mất 756.000đ
  • mua 166,12 · bán lại 157,74 · 100.000 JPY mất 838.000đ

Hiện 8/21 nhà mất ít nhất.

Tờ JPY mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?

Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá JPY theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.

Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt JPY: GPBank.

Giá yên Nhật rẻ đi vì yên Nhật yếu hay vì tiền Việt mạnh?

Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020

Phần do thế giới, phần do tiền Việt

Giá yên Nhật rẻ đi 23,8% từ 06/2020 vì chính yên Nhật yếu đi 31,7% so với đô-la — tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la kéo ngược lại một phần.

Từ 06/2020 · 215,14 → 163,88đ
Yên Nhật so với đô-la
−31,7%
Đô-la so với tiền Việt
+11,0%
Khác
+0,5%
Giá yên Nhật bằng đồng
−23,8%
12 tháng qua · 172,28 → 163,88đ
Yên Nhật so với đô-la
−2,8%
Đô-la so với tiền Việt
−1,5%
Khác
−0,6%
Giá yên Nhật bằng đồng
−4,9%

Từng năm

Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá JPY".

Giá giữa chuyển khoản JPY của Vietcombank, đồng cho 1 JPY; "+" = làm yên Nhật đắt lên.
NămGiá đầu → cuốiGiá JPYJPY/đô-laĐô-la/đồngKhác
2026 (đến 27/10)167,93 → 163,88−2,4%−0,7%−1,5%−0,2%
2025162,28 → 167,93+3,5%+0,4%+3,3%−0,2%
2024171,81 → 162,28−5,5%−9,9%+4,7%+0,1%
2023178,84 → 171,81−3,9%−6,0%+2,9%−0,6%
2022198,60 → 178,84−9,9%−13,4%+3,5%+0,5%
2021223,10 → 198,60−11,0%−10,4%−1,5%+0,8%
2020 (từ 01/06)215,14 → 223,10+3,7%+4,3%−0,6%+0,0%

Cách tính: giá yên Nhật bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số yên Nhật đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá JPY

Tỷ giá JPY hôm nay bao nhiêu?

Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua JPY chuyển khoản 159,14đ, mua tiền mặt 157,55đ và bán ra 168,40đ.

Mua yên Nhật ở ngân hàng nào rẻ nhất?

Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, Nam A Bank đang bán rẻ nhất (166,12đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.

Giá yên Nhật rẻ đi vì yên Nhật yếu hay vì tiền Việt mạnh?

Giá yên Nhật rẻ đi 23,8% từ 06/2020 vì chính yên Nhật yếu đi 31,7% so với đô-la — tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la kéo ngược lại một phần. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của yên Nhật so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.

Đổi yên Nhật tiền mặt ở đâu được giá?

21/23 ngân hàng mua yên Nhật tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là HDBank (160,86đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,18% (BIDV) tới 2,28% (Techcombank). 2 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.