Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay 29/10/2026
Kết nối trực tiếpBán rẻ nhất Nam A Bank 166,12đ, mua cao nhất Vikki Bank 162,10đ · 24 ngân hàng niêm yết JPY · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 JPY.
Tốt nhất hôm nay · JPY
- Bán rẻ nhất
- 166,12
Nam A Bank - Mua cao nhất
- 162,10
Vikki Bank - Chênh mua–bán thấp nhất
- 2,5%Vikki Bank · 4,10đ
- Đắt nhất so rẻ nhất
- +4,28đMSB · 2,58%
Trên 100.000 JPY: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 428.000đ.
Ngân hàng nào bán JPY rẻ nhất?
23 nhà có giá mớiGiá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.
Nam A Bank166,12
Vietbank166,19
Vikki Bank166,20
Hong Leong Bank166,69
VietABank166,88
OCB167,16
HSBC167,17
HDBank167,26
Sacombank167,57
Techcombank167,64
Tỷ giá JPY Vietcombank theo ngày
Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 174,31 · 09/09
đỉnh 178,08 · 29/10/2025
Bảng tỷ giá JPY hôm nay tại 24 ngân hàng
Ảnh chia sẻ ↗Đổi JPY ở đâu lợi nhất →| Ngân hàng | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|
| 160,74 | 166,12 | |
| 162,04 | 166,19 | |
| 162,10 | 166,20 | |
| 161,27 | 166,69 | |
| 161,94 | 166,88 | |
| 162,10 | 167,16 | |
| 160,61 | 167,17 | |
| 161,16 | 167,26 | |
| 160,56 | 167,57 | |
| 160,54 | 167,64 | |
| 157,39 | 167,76 | |
| 161,12 | 167,93 | |
| 161,29 | 168,04 | |
| 160,40 | 168,36 | |
| 159,14 | 168,40 | |
| 160,43 | 168,41 | |
| 159,25 | 168,41 | |
| VRB | 159,20 | 168,46 |
| 158,87 | 168,70 | |
| 159,75 | 168,83 | |
| 160,73 | 168,89 | |
| 159,46 | 169,11 | |
| 159,75 | 170,40 | |
| 159,53 | 169,58 |
JPY tiền mặt hôm nay
- Mua tiền mặt cao nhất
- 160,86
HDBank - Bán tiền mặt rẻ nhất
- 166,12
Nam A Bank - Nhà mua tiền mặt
- 21/23ngân hàng có giá mới
- Nhà bán tiền mặt
- 22/23ngân hàng có giá mới
Tóm lại tỷ giá JPY hôm nay
24 ngân hàng niêm yết yên Nhật: Mua JPY rẻ nhất ở Nam A Bank (166,12đ), bán JPY được giá nhất ở Vikki Bank (162,10đ). Nhà bán đắt nhất (MSB) cao hơn 4,28đ mỗi JPY — trên 100.000 JPY là 428.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 3,9% (HDBank).
Đổi JPY tiền mặt
21/23 ngân hàng mua tiền mặt · 22/23 bán tiền mặtBán JPY tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?
Đưa tờ JPY ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.
Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.
BIDV0,18%
HDBank0,19%
Eximbank0,30%
Sacombank0,31%
ACB0,50%
HSBC0,51%
TPBank0,85%
OCB0,93%
SeABank1,00%
Agribank1,00%
19 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 100.000 JPY: thiệt từ 29.000đ (BIDV) tới 366.000đ (Techcombank).
Đổi JPY tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?
Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.
- mua 167,26 · bán lại 160,86 · 100.000 JPY mất 640.000đ
HDBank3,9% - mua 166,88 · bán lại 160,24 · 100.000 JPY mất 664.000đ
VietABank4,1% - mua 167,66 · bán lại 160,60 · 100.000 JPY mất 706.000đ
OCB4,3% - mua 166,20 · bán lại 159,00 · 100.000 JPY mất 720.000đ
Vikki Bank4,4% - mua 167,17 · bán lại 159,79 · 100.000 JPY mất 738.000đ
HSBC4,5% - mua 166,69 · bán lại 159,27 · 100.000 JPY mất 742.000đ
Hong Leong Bank4,6% - mua 168,04 · bán lại 160,48 · 100.000 JPY mất 756.000đ
ACB4,6% - mua 166,12 · bán lại 157,74 · 100.000 JPY mất 838.000đ
Nam A Bank5,2%
Hiện 8/21 nhà mất ít nhất.
Tờ JPY mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?
Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá JPY theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.
Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt JPY: GPBank.
Giá yên Nhật rẻ đi vì yên Nhật yếu hay vì tiền Việt mạnh?
Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020Phần do thế giới, phần do tiền Việt
Giá yên Nhật rẻ đi 23,8% từ 06/2020 vì chính yên Nhật yếu đi 31,7% so với đô-la — tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la kéo ngược lại một phần.
Từng năm
Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá JPY".
| Năm | Giá JPY | JPY/đô-la | Đô-la/đồng |
|---|---|---|---|
| 2026 | −2,4% | −0,7% | −1,5% |
| 2025 | +3,5% | +0,4% | +3,3% |
| 2024 | −5,5% | −9,9% | +4,7% |
| 2023 | −3,9% | −6,0% | +2,9% |
| 2022 | −9,9% | −13,4% | +3,5% |
| 2021 | −11,0% | −10,4% | −1,5% |
| 2020 | +3,7% | +4,3% | −0,6% |
Cách tính: giá yên Nhật bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số yên Nhật đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá JPY
Tỷ giá JPY hôm nay bao nhiêu?
Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua JPY chuyển khoản 159,14đ, mua tiền mặt 157,55đ và bán ra 168,40đ.
Mua yên Nhật ở ngân hàng nào rẻ nhất?
Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, Nam A Bank đang bán rẻ nhất (166,12đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.
Giá yên Nhật rẻ đi vì yên Nhật yếu hay vì tiền Việt mạnh?
Giá yên Nhật rẻ đi 23,8% từ 06/2020 vì chính yên Nhật yếu đi 31,7% so với đô-la — tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la kéo ngược lại một phần. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của yên Nhật so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.
Đổi yên Nhật tiền mặt ở đâu được giá?
21/23 ngân hàng mua yên Nhật tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là HDBank (160,86đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,18% (BIDV) tới 2,28% (Techcombank). 2 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.