Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá ACB
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ACB hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

ACB mua USD 25.640đ, bán 26.000đ · 26 ngoại tệ · ACB không ghi giờ trên bảng, đọc được lần cuối 16:38 29/10/2026 · Tỷ Giá Đây đọc lại 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h.

USD tại ACB

26.000▼ 30đ
Mua chuyển khoản
25.640
Mua tiền mặt
25.610
Chênh mua–bán
1,4%

Bán rẻ nhất trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. So 23 ngân hàng →

Tỷ giá USD ACB theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 48 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 26.270 · 03/09

Giá bán USD của ACB giảm 270đ (−1,03%) từ đỉnh 26.270đ ngày 03/09 xuống 26.000đ ngày 29/10/2026.

Bảng giá ACB đọc lúc nào?

Giờ trên bảng
—ngân hàng không ghi giờ
Đọc được lần cuối
16:38 29/10/202645–60 phút/lần, 7h–19h
Ngoại tệ niêm yết
26bán tiền mặt 6 tệ
Đang bán rẻ nhất
6USD, KRW, LAK, KHR, PHP, ZAR

Bảng tỷ giá ACB hôm nay

Bảng gốc của ACB ↗
26 ngoại tệ ACB niêm yết, đồng cho 1 đơn vị ngoại tệ. "Hạng bán" = vị trí giá bán chuyển khoản từ rẻ tới đắt giữa các ngân hàng có bảng giá mới.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênhHạng bán
USDĐô-la MỹBán rẻ nhất 25.61025.640 26.00026.000 1,4% 1/23
↳ USD nhóm 124.700——
↳ USD nhóm 225.500——
EUREuro 28.28028.393 29.47029.470 3,7% 12/23
JPYYên Nhật 160,48161,29 168,04168,04 4,1% 13/23
CNYNhân dân tệ —3.836,00 —3.938,00 2,6% 5/13
KRWWon HànBán rẻ nhất —19,17 —19,87 3,6% 1/16
AUDĐô-la Úc 17.88918.006 18.58118.581 3,1% 16/23
SGDĐô Singapore 19.78619.915 20.51120.511 2,9% 12/23
GBPBảng Anh —33.991 —34.955 2,8% 14/23
THBBaht Thái —754,00 —786,00 4,2% 6/17
TWDĐô-la Đài Loan —— —816,93 — 2/6
CADĐô-la Canada 18.13518.244 18.83718.837 3,2% 17/23
CHFFranc Thuỵ Sĩ —30.738 —31.600 2,8% 5/22
HKDĐô-la Hồng Kông —— —3.372,00 — 9/17
NZDĐô-la New Zealand —14.356 —14.815 3,1% 8/13
MYRRinggit Malaysia —— —6.479,00 — 4/8
LAKKíp LàoBán rẻ nhất —— —1,18 — 1/5
KHRRiel CampuchiaBán rẻ nhất —— —6,54 — 1/2
INRRupee Ấn Độ —— —277,61 — 2/4
DKKKrone Đan Mạch —— —3.941,00 — 7/10
NOKKrone Na Uy —— —2.855,00 — 5/8
SEKKrona Thuỵ Điển —— —2.665,00 — 5/9
AEDDirham UAE —— —7.174,00 — 2/3
PHPPeso PhilippinesBán rẻ nhất —— —412,92 — 1/3
IDRRupiah Indonesia —— —1,46 — 2/2
TRYTRY —— —529,00 — 1/1
ZARZARBán rẻ nhất —— —1.584,00 — 1/2

Lãi suất cho vay bình quân ACB kỳ 09/2026

So các ngân hàng →
Toàn ngân hàng
9,53%
Chênh lệch vay – gửi
2,64%

%/năm. Bình quân trên các khoản vay mới giải ngân trong tháng do ACB công bố — không phải mức lãi bạn sẽ được chào khi đi vay. Tài liệu gốc ↗

Tóm lại

Tỷ giá ACB hôm nay: ACB bán USD 26.000đ — rẻ nhất trong các ngân hàng có bảng giá mới. Niêm yết 26 ngoại tệ, bán tiền mặt 6 tệ. Đang bán rẻ nhất: USD, KRW, LAK, KHR, PHP, ZAR.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá ACB

Tỷ giá USD ACB hôm nay bao nhiêu?

ACB mua USD chuyển khoản 25.640đ, mua tiền mặt 25.610đ và bán ra 26.000đ.

ACB cập nhật tỷ giá lúc nào?

ACB không ghi giờ trên bảng tỷ giá. Tỷ Giá Đây đọc lại 45–60 phút/lần, trong khung 7h–19h; lần đọc được gần nhất lúc 16:38 29/10/2026.

ACB có bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng niêm yết, ACB bán tiền mặt 6/26 ngoại tệ và mua tiền mặt 6/26 ngoại tệ. Có sẵn tờ hay không tuỳ chi nhánh — nên hỏi trước.