Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Chuyển tiền về Việt Nam
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Chuyển tiền về Việt Nam: gửi qua đâu rẻ, nhận rồi bán ở đâu

Hai loại số trên một trang: giá mua ngoại tệ chuyển khoản của ngân hàng hôm nay (đọc lúc ) và phí của từng cách gửi theo khảo sát World Bank quý 3/2025 — số khảo sát theo quý, không phải phí hôm nay. Tiền đã về rồi? Tính xem mất bao nhiêu từ số trên tin nhắn ngân hàng →

Nhận 1.000 USD về tài khoản, bán ở đâu được nhiều tiền nhất?

25.701.000đồng

HSBC — giá mua chuyển khoản 25.701đ

Hơn nhà trả thấp nhất 61.000đ.

Đủ bảng 23 ngân hàng →

Ngân hàng mua USD chuyển khoản cao nhất hôm nay

Số tự thu · 29/10/2026
1.000 USD chuyển khoản, giá mua niêm yết, đồng — 5/23 nhà đứng đầu.
#Ngân hàngGiá muaNhận về
1HSBC25.70125.701.000đ
2BaoViet Bank25.68025.680.000đ
3GPBank25.67025.670.000đ
4VietABank25.66525.665.000đ
4Hong Leong Bank25.66525.665.000đ

Cùng phép xếp với Đổi ngoại tệ ở đâu lợi nhất. Ngân hàng có thể thu thêm phí nhận tiền quốc tế — xem biểu phí của nhà đó.

Tóm lại chuyển tiền về Việt Nam

Theo khảo sát World Bank quý 3/2025, gửi một khoản nhỏ về Việt Nam rẻ nhất (nhận bằng đồng) là từ Úc qua InstaReM (tổng phí 0,17%); phí trung bình mỗi nước từ 3,70% (Nhật) tới 11,33% (Thái Lan). Nhận ngoại tệ về tài khoản rồi bán: hôm nay HSBC mua USD chuyển khoản cao nhất, 25.701đ. Số World Bank là phí + chênh tỷ giá lúc khảo sát, trễ khoảng một năm — phí hôm nay có thể khác; kiểm lại trên trang của dịch vụ trước khi gửi.

Phí gửi về Việt Nam theo nước

Khảo sát World Bank · quý 3/2025

Cách gửi rẻ nhất của từng nước

Tổng phí = phí gửi + chênh tỷ giá so với tỷ giá liên ngân hàng, % trên số tiền gửi, ở mốc khảo sát nhỏ của World Bank (cột "Mốc"). "Rẻ nhất" chỉ xét cách trả bằng đồng (nước không có cách nào như vậy thì ghi rõ). Trung bình = trung bình giản đơn mọi cách gửi của nước đó.
Gửi từMốcRẻ nhấtTổng phíTrung bìnhNăm đầuCách gửi
Mỹ200 USDWise1,60%5,27%4,98% (2016)35
Hàn Quốc240.000 KRWWoori Bank (trả đô-la Mỹ)2,01%5,26%4,89% (2016)21
Nhật17.000 JPYJRF2,19%3,70%7,66% (2016)18
Úc200 AUDInstaReM0,17%5,01%9,05% (2016)18
Đức140 EURSkrill1,34%4,09%11,01% (2016)29
Canada200 CADWise2,37%6,20%8,20% (2016)19
Anh120 GBPRemitly0,73%4,16%8,05% (2016)22
Pháp140 EURWise1,96%6,01%8,08% (2016)14
Séc3.800 CZKWise1,55%6,36%9,45% (2016)16
Malaysia610 MYRMoneyGram2,06%3,70%6,44% (2016)14
Thái Lan7.100 THBWestern Union2,30%11,33%14,75% (2016)22
New Zealand260 NZDWise1,39%6,59%8,25% (2016)28

Nguồn: World Bank, Remittance Prices Worldwide (giấy phép CC BY 4.0, bản cập nhật 23/09/2026). Tỷ Giá Đây chỉ sắp xếp lại số đã công bố; World Bank không tham gia hay xác nhận trang này. Trang chỉ so số — không đánh giá dịch vụ nào.

Còn vàng thì sao?