Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá EUR
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

Bán rẻ nhất BaoViet Bank 29.183đ, mua cao nhất Vikki Bank 28.510đ · 24 ngân hàng niêm yết EUR · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 EUR.

Tốt nhất hôm nay · EUR

Bán rẻ nhất
29.183BaoViet Bank
Mua cao nhất
28.510Vikki Bank
Chênh mua–bán thấp nhất
2,5%BaoViet Bank · 723đ
Đắt nhất so rẻ nhất
+489đLPBank · 1,68%

Trên 1.000 EUR: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 489.000đ.

Ngân hàng nào bán EUR rẻ nhất?

23 nhà có giá mới

Giá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.

  1. BaoViet Bank29.183
  2. Nam A Bank29.221
  3. VietABank29.237
  4. Vietbank29.247
  5. Vikki Bank29.290
  6. Sacombank29.309
  7. HDBank29.342
  8. HSBC29.420
  9. Techcombank29.427
  10. Eximbank29.443

Tỷ giá EUR Vietcombank theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 31.140 · 02/09

Giá bán EUR của Vietcombank giảm 1.623đ (−5,21%) từ đỉnh 31.140đ ngày 02/09 xuống 29.517đ ngày 29/10/2026. Lịch sử tỷ giá EUR →so với giữ VND, vàng, bạc

Bảng tỷ giá EUR hôm nay tại 24 ngân hàng

Ảnh chia sẻ ↗Đổi EUR ở đâu lợi nhất →
Tỷ giá EUR (mệnh giá lớn nhất mỗi nhà niêm yết) phiên 29/10/2026, đồng cho 1 EUR. Chênh = (bán − mua chuyển khoản) / giá giữa. "—" = nhà không niêm yết ô đó.
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênh mua–bánSo nhà bán rẻ nhất
BaoViet BankBán rẻ nhất 28.15928.460 29.18329.183 2,5% —
Nam A Bank 28.23928.434 29.22129.221 2,7% +38đ
VietABank 28.33528.485 29.23729.237 2,6% +54đ
Vietbank 28.25228.467 29.31729.247 2,7% +64đ
Vikki BankMua cao nhất 28.39028.510 29.29029.290 2,7% +107đ
Sacombank 28.30628.336 30.05929.309 3,4% +126đ
HDBank 28.25428.424 29.34229.342 3,2% +159đ
HSBC 28.26728.267 29.42029.420 4,0% +237đ
Techcombank 28.13728.353 29.49629.427 3,7% +244đ
Eximbank 28.29828.383 29.49329.443 3,7% +260đ
GPBank 28.28528.413 29.44429.444 3,6% +261đ
ACB 28.28028.393 29.47029.470 3,7% +287đ
VPBank 28.24628.246 29.60629.506 4,4% +323đ
Hong Leong Bank 27.97528.225 29.51429.514 4,5% +331đ
Vietcombank 28.03828.321 29.51729.517 4,1% +334đ
TPBank 28.14028.343 29.59929.529 4,1% +346đ
VRB 28.05528.338 29.53429.534 4,1% +351đ
BIDV 28.19928.222 29.56129.561 4,6% +378đ
Agribank 28.19628.338 29.56629.566 4,2% +383đ
SeABank 28.39628.416 29.59629.596 4,1% +413đ
OCB 28.10828.208 29.68529.635 4,9% +452đ
MSB 28.03728.247 29.55129.641 4,8% +458đ
LPBank 28.18128.321 29.67229.672 4,7% +489đ
MBgiá ngày 28/10 28.13328.153 29.53729.537 4,8% +354đ

EUR tiền mặt hôm nay

Mua tiền mặt cao nhất
28.396SeABank
Bán tiền mặt rẻ nhất
29.183BaoViet Bank
Nhà mua tiền mặt
23/23ngân hàng có giá mới
Nhà bán tiền mặt
23/23ngân hàng có giá mới
Xếp hạng nơi đổi EUR →

Tóm lại tỷ giá EUR hôm nay

24 ngân hàng niêm yết euro: Mua EUR rẻ nhất ở BaoViet Bank (29.183đ), bán EUR được giá nhất ở Vikki Bank (28.510đ). Nhà bán đắt nhất (LPBank) cao hơn 489đ mỗi EUR — trên 1.000 EUR là 489.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 3,1% (Vikki Bank).

Đổi EUR tiền mặt

23/23 ngân hàng mua tiền mặt · 23/23 bán tiền mặt

Bán EUR tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?

Đưa tờ EUR ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.

Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, HSBC.

  1. SeABank0,07%
  2. BIDV0,08%
  3. Sacombank0,11%
  4. Eximbank0,30%
  5. OCB0,35%
  6. ACB0,40%
  7. Vikki Bank0,42%
  8. GPBank0,45%
  9. LPBank0,49%
  10. Agribank0,50%

21 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 EUR: thiệt từ 20.000đ (SeABank) tới 301.000đ (BaoViet Bank).

Đổi EUR tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?

Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.

  • mua 29.290 · bán lại 28.390 · 1.000 EUR mất 900.000đ
  • mua 29.237 · bán lại 28.335 · 1.000 EUR mất 901.960đ
  • mua 29.221 · bán lại 28.239 · 1.000 EUR mất 982.000đ
  • mua 29.183 · bán lại 28.159 · 1.000 EUR mất 1.024.000đ
  • mua 29.317 · bán lại 28.252 · 1.000 EUR mất 1.065.000đ
  • HDBank3,8%
    mua 29.342 · bán lại 28.254 · 1.000 EUR mất 1.088.000đ
  • HSBC4,0%
    mua 29.420 · bán lại 28.267 · 1.000 EUR mất 1.153.000đ
  • GPBank4,0%
    mua 29.444 · bán lại 28.285 · 1.000 EUR mất 1.159.000đ

Hiện 8/23 nhà mất ít nhất.

Tờ EUR mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?

Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá EUR theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.

Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách.

Giá euro đắt lên vì euro mạnh hay vì tiền Việt yếu?

Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020

Phần do thế giới, phần do tiền Việt

Giá euro đắt lên 11,4% từ 06/2020 vì cả hai phía: euro mạnh lên 0,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn.

Từ 06/2020 · 26.012 → 28.981đ
Euro so với đô-la
+0,4%
Đô-la so với tiền Việt
+11,0%
Khác
−0,1%
Giá euro bằng đồng
+11,4%
12 tháng qua · 30.778 → 28.981đ
Euro so với đô-la
−3,9%
Đô-la so với tiền Việt
−1,5%
Khác
−0,5%
Giá euro bằng đồng
−5,8%

Từng năm

Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá EUR".

Giá giữa chuyển khoản EUR của Vietcombank, đồng cho 1 EUR; "+" = làm euro đắt lên.
NămGiá đầu → cuốiGiá EUREUR/đô-laĐô-la/đồngKhác
2026 (đến 27/10)31.001 → 28.981−6,5%−4,9%−1,5%−0,2%
202526.702 → 31.001+16,1%+12,9%+3,3%−0,4%
202426.955 → 26.702−0,9%−6,0%+4,7%+0,6%
202325.280 → 26.955+6,6%+3,8%+2,9%−0,2%
202225.969 → 25.280−2,7%−5,9%+3,5%−0,1%
202128.499 → 25.969−8,9%−7,9%−1,5%+0,5%
2020 (từ 01/06)26.012 → 28.499+9,6%+10,6%−0,6%−0,3%

Cách tính: giá euro bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số euro đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá EUR

Tỷ giá EUR hôm nay bao nhiêu?

Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua EUR chuyển khoản 28.321đ, mua tiền mặt 28.038đ và bán ra 29.517đ.

Mua euro ở ngân hàng nào rẻ nhất?

Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, BaoViet Bank đang bán rẻ nhất (29.183đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.

Giá euro đắt lên vì euro mạnh hay vì tiền Việt yếu?

Giá euro đắt lên 11,4% từ 06/2020 vì cả hai phía: euro mạnh lên 0,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của euro so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.

Đổi euro tiền mặt ở đâu được giá?

23/23 ngân hàng mua euro tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là SeABank (28.396đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,07% (SeABank) tới 1,06% (BaoViet Bank). 2 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, HSBC.