Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay 29/10/2026
Kết nối trực tiếpBán rẻ nhất BaoViet Bank 29.183đ, mua cao nhất Vikki Bank 28.510đ · 24 ngân hàng niêm yết EUR · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 EUR.
Tốt nhất hôm nay · EUR
- Bán rẻ nhất
- 29.183
BaoViet Bank - Mua cao nhất
- 28.510
Vikki Bank - Chênh mua–bán thấp nhất
- 2,5%BaoViet Bank · 723đ
- Đắt nhất so rẻ nhất
- +489đLPBank · 1,68%
Trên 1.000 EUR: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 489.000đ.
Ngân hàng nào bán EUR rẻ nhất?
23 nhà có giá mớiGiá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.
BaoViet Bank29.183
Nam A Bank29.221
VietABank29.237
Vietbank29.247
Vikki Bank29.290
Sacombank29.309
HDBank29.342
HSBC29.420
Techcombank29.427
Eximbank29.443
Tỷ giá EUR Vietcombank theo ngày
Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 31.140 · 02/09
đỉnh 32.100 · 28/01/2026
Bảng tỷ giá EUR hôm nay tại 24 ngân hàng
Ảnh chia sẻ ↗Đổi EUR ở đâu lợi nhất →| Ngân hàng | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|
| 28.460 | 29.183 | |
| 28.434 | 29.221 | |
| 28.485 | 29.237 | |
| 28.467 | 29.247 | |
| 28.510 | 29.290 | |
| 28.336 | 29.309 | |
| 28.424 | 29.342 | |
| 28.267 | 29.420 | |
| 28.353 | 29.427 | |
| 28.383 | 29.443 | |
| 28.413 | 29.444 | |
| 28.393 | 29.470 | |
| 28.246 | 29.506 | |
| 28.225 | 29.514 | |
| 28.321 | 29.517 | |
| 28.343 | 29.529 | |
| VRB | 28.338 | 29.534 |
| 28.222 | 29.561 | |
| 28.338 | 29.566 | |
| 28.416 | 29.596 | |
| 28.208 | 29.635 | |
| 28.247 | 29.641 | |
| 28.321 | 29.672 | |
| 28.153 | 29.537 |
EUR tiền mặt hôm nay
- Mua tiền mặt cao nhất
- 28.396
SeABank - Bán tiền mặt rẻ nhất
- 29.183
BaoViet Bank - Nhà mua tiền mặt
- 23/23ngân hàng có giá mới
- Nhà bán tiền mặt
- 23/23ngân hàng có giá mới
Tóm lại tỷ giá EUR hôm nay
24 ngân hàng niêm yết euro: Mua EUR rẻ nhất ở BaoViet Bank (29.183đ), bán EUR được giá nhất ở Vikki Bank (28.510đ). Nhà bán đắt nhất (LPBank) cao hơn 489đ mỗi EUR — trên 1.000 EUR là 489.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 3,1% (Vikki Bank).
Đổi EUR tiền mặt
23/23 ngân hàng mua tiền mặt · 23/23 bán tiền mặtBán EUR tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?
Đưa tờ EUR ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.
Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, HSBC.
SeABank0,07%
BIDV0,08%
Sacombank0,11%
Eximbank0,30%
OCB0,35%
ACB0,40%
Vikki Bank0,42%
GPBank0,45%
LPBank0,49%
Agribank0,50%
21 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 EUR: thiệt từ 20.000đ (SeABank) tới 301.000đ (BaoViet Bank).
Đổi EUR tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?
Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.
- mua 29.290 · bán lại 28.390 · 1.000 EUR mất 900.000đ
Vikki Bank3,1% - mua 29.237 · bán lại 28.335 · 1.000 EUR mất 901.960đ
VietABank3,1% - mua 29.221 · bán lại 28.239 · 1.000 EUR mất 982.000đ
Nam A Bank3,4% - mua 29.183 · bán lại 28.159 · 1.000 EUR mất 1.024.000đ
BaoViet Bank3,6% - mua 29.317 · bán lại 28.252 · 1.000 EUR mất 1.065.000đ
Vietbank3,7% - mua 29.342 · bán lại 28.254 · 1.000 EUR mất 1.088.000đ
HDBank3,8% - mua 29.420 · bán lại 28.267 · 1.000 EUR mất 1.153.000đ
HSBC4,0% - mua 29.444 · bán lại 28.285 · 1.000 EUR mất 1.159.000đ
GPBank4,0%
Hiện 8/23 nhà mất ít nhất.
Tờ EUR mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?
Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá EUR theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.
Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách.
Giá euro đắt lên vì euro mạnh hay vì tiền Việt yếu?
Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020Phần do thế giới, phần do tiền Việt
Giá euro đắt lên 11,4% từ 06/2020 vì cả hai phía: euro mạnh lên 0,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn.
Từng năm
Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá EUR".
| Năm | Giá EUR | EUR/đô-la | Đô-la/đồng |
|---|---|---|---|
| 2026 | −6,5% | −4,9% | −1,5% |
| 2025 | +16,1% | +12,9% | +3,3% |
| 2024 | −0,9% | −6,0% | +4,7% |
| 2023 | +6,6% | +3,8% | +2,9% |
| 2022 | −2,7% | −5,9% | +3,5% |
| 2021 | −8,9% | −7,9% | −1,5% |
| 2020 | +9,6% | +10,6% | −0,6% |
Cách tính: giá euro bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số euro đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá EUR
Tỷ giá EUR hôm nay bao nhiêu?
Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua EUR chuyển khoản 28.321đ, mua tiền mặt 28.038đ và bán ra 29.517đ.
Mua euro ở ngân hàng nào rẻ nhất?
Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, BaoViet Bank đang bán rẻ nhất (29.183đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.
Giá euro đắt lên vì euro mạnh hay vì tiền Việt yếu?
Giá euro đắt lên 11,4% từ 06/2020 vì cả hai phía: euro mạnh lên 0,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của euro so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.
Đổi euro tiền mặt ở đâu được giá?
23/23 ngân hàng mua euro tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là SeABank (28.396đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,07% (SeABank) tới 1,06% (BaoViet Bank). 2 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, HSBC.