Tỷ giá Bảng Anh (GBP) hôm nay 29/10/2026
Kết nối trực tiếpBán rẻ nhất Vietbank 34.736đ, mua cao nhất SeABank 34.171đ · 24 ngân hàng niêm yết GBP · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 GBP.
Tốt nhất hôm nay · GBP
- Bán rẻ nhất
- 34.736
Vietbank - Mua cao nhất
- 34.171
SeABank - Chênh mua–bán thấp nhất
- 1,9%Vietbank · 651đ
- Đắt nhất so rẻ nhất
- +451đOCB · 1,30%
Trên 1.000 GBP: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 451.000đ.
Ngân hàng nào bán GBP rẻ nhất?
23 nhà có giá mớiGiá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.
Vietbank34.736
VietABank34.823
BaoViet Bank34.862
Sacombank34.865
Techcombank34.887
GPBank34.898
Eximbank34.920
Vietcombank34.930
Nam A Bank34.933
TPBank34.939
Tỷ giá GBP Vietcombank theo ngày
Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 35.975 · 02/09
đỉnh 36.574 · 28/01/2026
Bảng tỷ giá GBP hôm nay tại 24 ngân hàng
Ảnh chia sẻ ↗Đổi GBP ở đâu lợi nhất →| Ngân hàng | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|
| 34.085 | 34.736 | |
| 34.060 | 34.823 | |
| 34.045 | 34.862 | |
| 33.910 | 34.865 | |
| 33.960 | 34.887 | |
| 33.915 | 34.898 | |
| 33.970 | 34.920 | |
| 33.845 | 34.930 | |
| 33.914 | 34.933 | |
| 33.864 | 34.939 | |
| 34.080 | 34.940 | |
| 33.997 | 34.943 | |
| VRB | 33.859 | 34.944 |
| 33.991 | 34.955 | |
| 33.930 | 34.963 | |
| 33.909 | 34.970 | |
| 34.171 | 34.981 | |
| 33.916 | 35.000 | |
| 33.923 | 35.026 | |
| 33.883 | 35.033 | |
| 33.867 | 35.040 | |
| 33.713 | 35.132 | |
| 33.925 | 35.187 | |
| 33.886 | 34.918 |
GBP tiền mặt hôm nay
- Mua tiền mặt cao nhất
- 33.951
SeABank - Bán tiền mặt rẻ nhất
- 34.763
Vietbank - Nhà mua tiền mặt
- 19/23ngân hàng có giá mới
- Nhà bán tiền mặt
- 20/23ngân hàng có giá mới
Tóm lại tỷ giá GBP hôm nay
24 ngân hàng niêm yết bảng Anh: Mua GBP rẻ nhất ở Vietbank (34.736đ), bán GBP được giá nhất ở SeABank (34.171đ). Nhà bán đắt nhất (OCB) cao hơn 451đ mỗi GBP — trên 1.000 GBP là 451.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 2,9% (VietABank).
Đổi GBP tiền mặt
19/23 ngân hàng mua tiền mặt · 20/23 bán tiền mặtBán GBP tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?
Đưa tờ GBP ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.
Sacombank0,15%
Eximbank0,20%
BIDV0,27%
VPBank0,29%
OCB0,44%
TPBank0,46%
Vikki Bank0,47%
Agribank0,50%
SeABank0,64%
VietABank0,65%
18 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 GBP: thiệt từ 50.000đ (Sacombank) tới 388.000đ (Techcombank).
Đổi GBP tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?
Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.
- mua 34.823 · bán lại 33.840 · 1.000 GBP mất 982.470đ
VietABank2,9% - mua 34.940 · bán lại 33.920 · 1.000 GBP mất 1.020.000đ
Vikki Bank3,0% - mua 34.937 · bán lại 33.902 · 1.000 GBP mất 1.035.000đ
Eximbank3,0% - mua 34.763 · bán lại 33.697 · 1.000 GBP mất 1.066.000đ
Vietbank3,1% - mua 35.081 · bán lại 33.951 · 1.000 GBP mất 1.130.000đ
SeABank3,3% - mua 34.943 · bán lại 33.757 · 1.000 GBP mất 1.186.000đ
HDBank3,5% - mua 34.963 · bán lại 33.760 · 1.000 GBP mất 1.203.000đ
Agribank3,5% - mua 35.070 · bán lại 33.809 · 1.000 GBP mất 1.261.000đ
VPBank3,7%
Hiện 8/19 nhà mất ít nhất.
Tờ GBP mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?
Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá GBP theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.
Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt GBP: ACB, GPBank, LPBank.
Giá bảng Anh đắt lên vì bảng Anh mạnh hay vì tiền Việt yếu?
Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020Phần do thế giới, phần do tiền Việt
Giá bảng Anh đắt lên 19,3% từ 06/2020 vì cả hai phía: bảng Anh mạnh lên 6,9% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn.
Từng năm
Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá GBP".
| Năm | Giá GBP | GBP/đô-la | Đô-la/đồng |
|---|---|---|---|
| 2026 | −2,5% | −0,9% | −1,5% |
| 2025 | +10,4% | +7,3% | +3,3% |
| 2024 | +3,8% | −1,5% | +4,7% |
| 2023 | +8,5% | +5,6% | +2,9% |
| 2022 | −7,7% | −10,7% | +3,5% |
| 2021 | −2,5% | −1,0% | −1,5% |
| 2020 | +9,3% | +9,2% | −0,6% |
Cách tính: giá bảng Anh bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số bảng Anh đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá GBP
Tỷ giá GBP hôm nay bao nhiêu?
Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua GBP chuyển khoản 33.845đ, mua tiền mặt 33.507đ và bán ra 34.930đ.
Mua bảng Anh ở ngân hàng nào rẻ nhất?
Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, Vietbank đang bán rẻ nhất (34.736đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.
Giá bảng Anh đắt lên vì bảng Anh mạnh hay vì tiền Việt yếu?
Giá bảng Anh đắt lên 19,3% từ 06/2020 vì cả hai phía: bảng Anh mạnh lên 6,9% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của bảng Anh so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.
Đổi bảng Anh tiền mặt ở đâu được giá?
19/23 ngân hàng mua bảng Anh tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là SeABank (33.951đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,15% (Sacombank) tới 1,14% (Techcombank).