Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá Vietcombank
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá Vietcombank hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

Vietcombank mua USD 25.640đ, bán 26.020đ · 20 ngoại tệ · giờ niêm yết trên bảng 15:32 29/10/2026 · Tỷ Giá Đây đọc lại 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h.

USD tại Vietcombank

26.020■ 0đ
Mua chuyển khoản
25.640
Mua tiền mặt
25.610
Chênh mua–bán
1,5%

Đứng thứ 11/23 từ rẻ tới đắt — rẻ nhất: ACB 26.000đ. So 23 ngân hàng →

Tỷ giá USD Vietcombank theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 50 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 26.260 · 03/09

Giá bán USD của Vietcombank giảm 240đ (−0,91%) từ đỉnh 26.260đ ngày 03/09 xuống 26.020đ ngày 29/10/2026. Lịch sử tỷ giá từ 2020 →

Bảng giá Vietcombank đọc lúc nào?

Giờ trên bảng
15:32 29/10/2026giờ ngân hàng ghi
Đọc được lần cuối
16:38 29/10/202645–60 phút/lần, 7h–19h
Ngoại tệ niêm yết
20bán tiền mặt 20 tệ
Đang bán rẻ nhất
1RUB

Bảng tỷ giá Vietcombank hôm nay

Bảng gốc của Vietcombank ↗
20 ngoại tệ Vietcombank niêm yết, đồng cho 1 đơn vị ngoại tệ. "Hạng bán" = vị trí giá bán chuyển khoản từ rẻ tới đắt giữa các ngân hàng có bảng giá mới.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênhHạng bán
USDĐô-la Mỹ 25.61025.640 26.02026.020 1,5% 11/23
EUREuro 28.03828.321 29.51729.517 4,1% 15/23
JPYYên Nhật 157,55159,14 168,40168,40 5,7% 15/23
CNYNhân dân tệ 3.779,363.817,53 3.939,903.939,90 3,2% 6/13
KRWWon Hàn 16,7118,57 20,1420,14 8,1% 2/16
AUDĐô-la Úc 17.72117.900 18.47418.474 3,2% 4/23
SGDĐô Singapore 19.63419.833 20.50920.509 3,4% 11/23
GBPBảng Anh 33.50733.845 34.93034.930 3,2% 8/23
THBBaht Thái 674,77749,75 781,56781,56 4,2% 2/17
CADĐô-la Canada 17.98418.166 18.74818.748 3,2% 3/23
CHFFranc Thuỵ Sĩ 30.39630.703 31.68831.688 3,2% 14/22
HKDĐô-la Hồng Kông 3.199,093.231,41 3.355,063.355,06 3,8% 5/17
MYRRinggit Malaysia —6.297,30 6.434,486.434,48 2,2% 3/8
INRRupee Ấn Độ —269,55 281,15281,15 4,2% 3/4
RUBRúp NgaBán rẻ nhất —305,01 337,64337,64 10,2% 1/3
DKKKrone Đan Mạch —3.779,39 3.924,013.924,01 3,8% 4/10
NOKKrone Na Uy —2.727,13 2.842,842.842,84 4,2% 2/8
SEKKrona Thuỵ Điển —2.552,65 2.660,962.660,96 4,2% 4/9
KWDDinar KuwaitMua cao nhất —83.328 87.36987.369 4,7% 3/3
SARRiyal Ả Rập Xê Út —6.843,86 7.138,597.138,59 4,2% 2/3

Lãi suất tiết kiệm Vietcombank

Biểu đầy đủ →
%/năm, tiền gửi VND (bậc áp cho món gửi 100 triệu), đọc ngày 29/10.
Kỳ hạnTại quầyTrực tuyến
Không kỳ hạn0,10%—
1 tháng2,10%2,10%
2 tháng2,10%—
3 tháng2,40%2,40%
6 tháng3,00%3,00%
9 tháng3,00%3,00%
12 tháng5,40%5,40%
24 tháng5,50%5,50%
36 tháng4,80%—
48 tháng4,80%—
60 tháng4,80%—

Tóm lại

Tỷ giá Vietcombank hôm nay: Vietcombank bán USD 26.020đ — thứ 11/23 từ rẻ tới đắt trong các ngân hàng có bảng giá mới (rẻ nhất: ACB 26.000đ). Niêm yết 20 ngoại tệ, bán tiền mặt 20 tệ. Đang bán rẻ nhất: RUB.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Vietcombank

Tỷ giá USD Vietcombank hôm nay bao nhiêu?

Vietcombank mua USD chuyển khoản 25.640đ, mua tiền mặt 25.610đ và bán ra 26.020đ (giờ niêm yết 15:32 29/10/2026).

Vietcombank cập nhật tỷ giá lúc nào?

Bảng tỷ giá Vietcombank đọc được gần nhất ghi giờ 15:32 29/10/2026. Tỷ Giá Đây đọc lại 45–60 phút/lần, trong khung 7h–19h.

Vietcombank có bán ngoại tệ tiền mặt không?

Trên bảng niêm yết, Vietcombank bán tiền mặt 20/20 ngoại tệ và mua tiền mặt 12/20 ngoại tệ. Có sẵn tờ hay không tuỳ chi nhánh — nên hỏi trước.