Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá USD
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá USD 24 ngân hàng hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

Bán rẻ nhất ACB 26.000đ, mua cao nhất HSBC 25.701đ · 24 ngân hàng niêm yết USD · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 USD.

Tốt nhất hôm nay · USD

Bán rẻ nhất
26.000ACB
Mua cao nhất
25.701HSBC
Chênh mua–bán thấp nhất
1,2%HSBC · 310đ
Đắt nhất so rẻ nhất
+45đHong Leong Bank · 0,17%

Trên 1.000 USD: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 45.000đ.

Ngân hàng nào bán USD rẻ nhất?

23 nhà có giá mới

Giá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.

  1. ACB26.000
  2. Vikki Bank26.000
  3. Sacombank26.005
  4. Techcombank26.009
  5. Eximbank26.010
  6. HDBank26.010
  7. HSBC26.011
  8. VPBank26.015
  9. VietABank26.015
  10. MSB26.016

Tỷ giá USD Vietcombank theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 50 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 26.260 · 03/09

Giá bán USD của Vietcombank giảm 240đ (−0,91%) từ đỉnh 26.260đ ngày 03/09 xuống 26.020đ ngày 29/10/2026. Lịch sử tỷ giá USD → · Đổi USD từ 2020 tới nay lời hay lỗ: so với giữ VND, vàng, bạc

Bảng tỷ giá USD hôm nay tại 24 ngân hàng

Ảnh chia sẻ ↗Đổi USD ở đâu lợi nhất →
Tỷ giá USD (mệnh giá lớn nhất mỗi nhà niêm yết) phiên 29/10/2026, đồng cho 1 USD. Chênh = (bán − mua chuyển khoản) / giá giữa. "—" = nhà không niêm yết ô đó.
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênh mua–bánSo nhà bán rẻ nhất
ACBBán rẻ nhất 25.61025.640 26.00026.000 1,4% —
Vikki BankBán rẻ nhất 25.66025.660 26.00026.000 1,3% —
Sacombank 25.61525.645 26.00526.005 1,4% +5đ
Techcombank 25.63125.645 26.02526.009 1,4% +9đ
Eximbank 25.62025.650 26.01026.010 1,4% +10đ
HDBank 25.62025.650 26.01026.010 1,4% +10đ
HSBCMua cao nhất 25.70125.701 26.01126.011 1,2% +11đ
VPBank —25.652 —26.015 1,4% +15đ
VietABank 25.61525.665 26.06526.015 1,4% +15đ
MSB 25.65025.650 26.01626.016 1,4% +16đ
Vietcombank 25.61025.640 26.02026.020 1,5% +20đ
Vietbank 25.63625.650 26.03626.020 1,4% +20đ
BIDV 25.64525.645 26.02526.025 1,5% +25đ
Nam A Bank 25.61025.660 26.02926.029 1,4% +29đ
GPBank 25.64025.670 26.03026.030 1,4% +30đ
OCB 25.54425.664 25.96026.030 1,4% +30đ
Agribank 25.63025.660 26.04026.040 1,5% +40đ
LPBank 25.62525.655 26.04026.040 1,5% +40đ
SeABank 25.66025.660 26.04026.040 1,5% +40đ
BaoViet Bank 25.66025.680 26.04026.040 1,4% +40đ
VRB 25.63025.660 26.04026.040 1,5% +40đ
TPBank 25.35425.654 26.04426.040 1,5% +40đ
Hong Leong Bank 25.64525.665 26.04526.045 1,5% +45đ
MBgiá ngày 28/10 25.60025.660 26.04026.040 1,5% +40đ

USD tiền mặt hôm nay

Mua tiền mặt cao nhất
25.701HSBC
Bán tiền mặt rẻ nhất
25.960OCB
Nhà mua tiền mặt
22/23ngân hàng có giá mới
Nhà bán tiền mặt
22/23ngân hàng có giá mới
Xếp hạng nơi đổi USD →

Tóm lại tỷ giá USD hôm nay

24 ngân hàng niêm yết đô-la Mỹ: Mua USD rẻ nhất ở ACB (26.000đ), bán USD được giá nhất ở HSBC (25.701đ). Nhà bán đắt nhất (Hong Leong Bank) cao hơn 45đ mỗi USD — trên 1.000 USD là 45.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 1,2% (HSBC).

USD tự do đắt hơn ngân hàng bao nhiêu?

Giá bán · USD tự do và USDT P2P trừ ngân hàng bán rẻ nhất · 9 ngày · rê chuột để xem từng ngày

Tham khảo

9 ngày · từ 21/10/2026

USD tự do bán cao hơn chỗ bán rẻ nhất ở ngân hàng 80đ (29/10, ACB); từ 21/10/2026 biên đo được +50 đến +503đ qua 9 ngày. Đường 0 = bằng giá ngân hàng rẻ nhất ngày đó.

Giá USD tự do hôm nay

Tham khảo
  • Trần bán ra ngân hàng (trung tâm +5%)26.926
  • USD/VND quốc tế (chốt 29/10)25.852
  • USDT trên sàn P2P OKX26.162 / 26.195
    trung vị 10 lệnh đầu mỗi chiều · chênh mua–bán 33đ

Không có nguồn chính thức cho giá tự do. USDT là tiền số, không phải đô-la tiền mặt. Giá quốc tế: Yahoo Finance (VND=X).

Đọc khoảng cách

  • USD tự do − ngân hàng rẻ nhất+80đ
    biên đo được +50đ (21/10) đến +503đ (26/10)
  • USDT P2P − ngân hàng rẻ nhất+195đ
    biên đo được +4đ (27/10) đến +322đ (25/10)

Mẫu mới 9 ngày, từ 21/10/2026 — chưa đủ để nói mức chênh nào là thường lệ. Ngân hàng: giá chốt ngày của nhà bán rẻ nhất (nhà không đổi giá trong ngày giữ giá gần nhất, tối đa 3 ngày).

Cùng lúc, vàng SJC đắt hơn thế giới bao nhiêu?

Hai khoảng cách cùng đo bằng % · 7 ngày có cả hai số

Tham khảo

Ngày 29/10: USD tự do bán cao hơn ngân hàng rẻ nhất 0,31%, còn vàng SJC miếng bán cao hơn thế giới quy đổi 13,87%.

USD tự do − ngân hàng bán rẻ nhất, % trên giá ngân hàng; SJC miếng − vàng thế giới quy đổi, % (cùng số ở trang Đỉnh / đáy của giavang.day).
NgàyUSD tự doVàng SJC
29/10+0,31%+13,87%
28/10+0,31%+13,11%
27/10+0,54%+13,18%
24/10+0,27%+13,85%
23/10+0,27%+13,21%
22/10+0,31%+11,71%
21/10+0,19%+10,44%

Biên đo được: USD tự do +0,19% đến +0,54%, vàng SJC +10,44% đến +13,87%. Mẫu 7 ngày có cả hai số, từ 21/10/2026 — quá ngắn để nói hai con số đi cùng nhau; trang chỉ đặt cạnh. Chênh SJC đổi theo tỷ giá nào →

Đổi USD tiền mặt

22/23 ngân hàng mua tiền mặt · 22/23 bán tiền mặt

Bán USD tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?

Đưa tờ USD ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.

Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: BIDV, MSB, SeABank, HSBC, Vikki Bank.

  1. Vietbank0,05%
  2. Techcombank0,05%
  3. BaoViet Bank0,08%
  4. Hong Leong Bank0,08%
  5. GPBank0,12%
  6. Agribank0,12%
  7. VRB0,12%
  8. LPBank0,12%
  9. Eximbank0,12%
  10. HDBank0,12%

17 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 USD: thiệt từ 14.000đ (Vietbank) tới 300.000đ (TPBank).

Đổi USD tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?

Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.

  • HSBC1,2%
    mua 26.011 · bán lại 25.701 · 1.000 USD mất 310.000đ
  • mua 26.000 · bán lại 25.660 · 1.000 USD mất 340.000đ
  • MSB1,4%
    mua 26.016 · bán lại 25.650 · 1.000 USD mất 366.000đ
  • mua 26.040 · bán lại 25.660 · 1.000 USD mất 380.000đ
  • mua 26.040 · bán lại 25.660 · 1.000 USD mất 380.000đ
  • BIDV1,5%
    mua 26.025 · bán lại 25.645 · 1.000 USD mất 380.000đ
  • GPBank1,5%
    mua 26.030 · bán lại 25.640 · 1.000 USD mất 390.000đ
  • mua 26.010 · bán lại 25.620 · 1.000 USD mất 390.000đ

Hiện 8/22 nhà mất ít nhất.

Tờ USD mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?

Giá mua tiền mặt của tờ nhỏ so với tờ lớn của CÙNG ngân hàng (như ngân hàng niêm yết mệnh giá).

Giá mua tiền mặt theo mệnh giá, đồng cho 1 USD.
Ngân hàngTờ nhỏGiá muaTờ lớn (mệnh giá chính)Thấp hơn
BIDV1-2-524.62025.645−1.025 · 4,0%
BIDV10-2024.62025.645−1.025 · 4,0%
Techcombank1,225.56625.631 (50,100)−65 · 0,3%
Techcombank5,10,2025.60425.631 (50,100)−27 · 0,1%
ACBnhóm 124.70025.610 (nhóm 3)−910 · 3,6%
ACBnhóm 225.50025.610 (nhóm 3)−110 · 0,4%
LPBank<5025.62025.625 (≥ 50)−5 · 0,0%
Eximbank1-224.38225.620 (50-100)−1.238 · 4,8%
Eximbank5-2025.47025.620 (50-100)−150 · 0,6%
SeABank<525.57025.660−90 · 0,4%
SeABank5-2025.64025.660−20 · 0,1%
BaoViet Bank<5025.58025.660 (>=50)−80 · 0,3%
VietABank$01-$0225.21525.615 ($50-$100)−400 · 1,6%
VietABank$05-$2025.51525.615 ($50-$100)−100 · 0,4%
Hong Leong BankLess than $5025.63525.645 ($50 - $100)−10 · 0,0%
OCBnhóm 125.49425.544 (100,50)−50 · 0,2%
OCB20,10,525.51425.544 (100,50)−30 · 0,1%

Mua tờ nhỏ cùng giá tờ lớn: HDBank.

Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt USD: VPBank.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá USD

Tỷ giá USD hôm nay bao nhiêu?

Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua USD chuyển khoản 25.640đ, mua tiền mặt 25.610đ và bán ra 26.020đ.

Mua đô-la Mỹ ở ngân hàng nào rẻ nhất?

Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, ACB đang bán rẻ nhất (26.000đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.

Đổi đô-la Mỹ tiền mặt ở đâu được giá?

22/23 ngân hàng mua đô-la Mỹ tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là HSBC (25.701đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,05% (Vietbank) tới 1,17% (TPBank). 5 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: BIDV, MSB, SeABank, HSBC, Vikki Bank.

Còn vàng thì sao?