Tỷ giá USD 24 ngân hàng hôm nay 29/10/2026
Kết nối trực tiếpBán rẻ nhất ACB 26.000đ, mua cao nhất HSBC 25.701đ · 24 ngân hàng niêm yết USD · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 USD.
Tốt nhất hôm nay · USD
- Bán rẻ nhất
- 26.000
ACB - Mua cao nhất
- 25.701
HSBC - Chênh mua–bán thấp nhất
- 1,2%HSBC · 310đ
- Đắt nhất so rẻ nhất
- +45đHong Leong Bank · 0,17%
Trên 1.000 USD: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 45.000đ.
Ngân hàng nào bán USD rẻ nhất?
23 nhà có giá mớiGiá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.
ACB26.000
Vikki Bank26.000
Sacombank26.005
Techcombank26.009
Eximbank26.010
HDBank26.010
HSBC26.011
VPBank26.015
VietABank26.015
MSB26.016
Tỷ giá USD Vietcombank theo ngày
Bán ra · 60 ngày · 50 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · 1 năm · 312 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 26.260 · 03/09
đỉnh 26.525 · 28/07/2026
Bảng tỷ giá USD hôm nay tại 24 ngân hàng
Ảnh chia sẻ ↗Đổi USD ở đâu lợi nhất →| Ngân hàng | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|
| 25.640 | 26.000 | |
| 25.660 | 26.000 | |
| 25.645 | 26.005 | |
| 25.645 | 26.009 | |
| 25.650 | 26.010 | |
| 25.650 | 26.010 | |
| 25.701 | 26.011 | |
| 25.652 | 26.015 | |
| 25.665 | 26.015 | |
| 25.650 | 26.016 | |
| 25.640 | 26.020 | |
| 25.650 | 26.020 | |
| 25.645 | 26.025 | |
| 25.660 | 26.029 | |
| 25.670 | 26.030 | |
| 25.664 | 26.030 | |
| 25.660 | 26.040 | |
| 25.655 | 26.040 | |
| 25.660 | 26.040 | |
| 25.680 | 26.040 | |
| VRB | 25.660 | 26.040 |
| 25.654 | 26.040 | |
| 25.665 | 26.045 | |
| 25.660 | 26.040 |
USD tiền mặt hôm nay
- Mua tiền mặt cao nhất
- 25.701
HSBC - Bán tiền mặt rẻ nhất
- 25.960
OCB - Nhà mua tiền mặt
- 22/23ngân hàng có giá mới
- Nhà bán tiền mặt
- 22/23ngân hàng có giá mới
Tóm lại tỷ giá USD hôm nay
24 ngân hàng niêm yết đô-la Mỹ: Mua USD rẻ nhất ở ACB (26.000đ), bán USD được giá nhất ở HSBC (25.701đ). Nhà bán đắt nhất (Hong Leong Bank) cao hơn 45đ mỗi USD — trên 1.000 USD là 45.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 1,2% (HSBC).
USD tự do đắt hơn ngân hàng bao nhiêu?
Giá bán · USD tự do và USDT P2P trừ ngân hàng bán rẻ nhất · 9 ngày · rê chuột để xem từng ngày
9 ngày · từ 21/10/2026
Giá USD tự do hôm nay
Tham khảo- Trần bán ra ngân hàng (trung tâm +5%)26.926
- USD/VND quốc tế (chốt 29/10)25.852
- USDT trên sàn P2P OKX26.162 / 26.195trung vị 10 lệnh đầu mỗi chiều · chênh mua–bán 33đ
Không có nguồn chính thức cho giá tự do. USDT là tiền số, không phải đô-la tiền mặt. Giá quốc tế: Yahoo Finance (VND=X).
Đọc khoảng cách
- USD tự do − ngân hàng rẻ nhất+80đbiên đo được +50đ (21/10) đến +503đ (26/10)
- USDT P2P − ngân hàng rẻ nhất+195đbiên đo được +4đ (27/10) đến +322đ (25/10)
Mẫu mới 9 ngày, từ 21/10/2026 — chưa đủ để nói mức chênh nào là thường lệ. Ngân hàng: giá chốt ngày của nhà bán rẻ nhất (nhà không đổi giá trong ngày giữ giá gần nhất, tối đa 3 ngày).
Cùng lúc, vàng SJC đắt hơn thế giới bao nhiêu?
Hai khoảng cách cùng đo bằng % · 7 ngày có cả hai số
Ngày 29/10: USD tự do bán cao hơn ngân hàng rẻ nhất 0,31%, còn vàng SJC miếng bán cao hơn thế giới quy đổi 13,87%.
| Ngày | USD tự do | Vàng SJC |
|---|---|---|
| 29/10 | +0,31% | +13,87% |
| 28/10 | +0,31% | +13,11% |
| 27/10 | +0,54% | +13,18% |
| 24/10 | +0,27% | +13,85% |
| 23/10 | +0,27% | +13,21% |
| 22/10 | +0,31% | +11,71% |
| 21/10 | +0,19% | +10,44% |
Biên đo được: USD tự do +0,19% đến +0,54%, vàng SJC +10,44% đến +13,87%. Mẫu 7 ngày có cả hai số, từ 21/10/2026 — quá ngắn để nói hai con số đi cùng nhau; trang chỉ đặt cạnh. Chênh SJC đổi theo tỷ giá nào →
Đổi USD tiền mặt
22/23 ngân hàng mua tiền mặt · 22/23 bán tiền mặtBán USD tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?
Đưa tờ USD ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.
Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: BIDV, MSB, SeABank, HSBC, Vikki Bank.
Vietbank0,05%
Techcombank0,05%
BaoViet Bank0,08%
Hong Leong Bank0,08%
GPBank0,12%
Agribank0,12%- VRB0,12%
LPBank0,12%
Eximbank0,12%
HDBank0,12%
17 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 USD: thiệt từ 14.000đ (Vietbank) tới 300.000đ (TPBank).
Đổi USD tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?
Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.
- mua 26.011 · bán lại 25.701 · 1.000 USD mất 310.000đ
HSBC1,2% - mua 26.000 · bán lại 25.660 · 1.000 USD mất 340.000đ
Vikki Bank1,3% - mua 26.016 · bán lại 25.650 · 1.000 USD mất 366.000đ
MSB1,4% - mua 26.040 · bán lại 25.660 · 1.000 USD mất 380.000đ
SeABank1,5% - mua 26.040 · bán lại 25.660 · 1.000 USD mất 380.000đ
BaoViet Bank1,5% - mua 26.025 · bán lại 25.645 · 1.000 USD mất 380.000đ
BIDV1,5% - mua 26.030 · bán lại 25.640 · 1.000 USD mất 390.000đ
GPBank1,5% - mua 26.010 · bán lại 25.620 · 1.000 USD mất 390.000đ
Eximbank1,5%
Hiện 8/22 nhà mất ít nhất.
Tờ USD mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?
Giá mua tiền mặt của tờ nhỏ so với tờ lớn của CÙNG ngân hàng (như ngân hàng niêm yết mệnh giá).
| Ngân hàng | Tờ nhỏ | Giá mua | Thấp hơn |
|---|---|---|---|
| 1-2-5 | 24.620 | −1.025 · 4,0% | |
| 10-20 | 24.620 | −1.025 · 4,0% | |
| 1,2 | 25.566 | −65 · 0,3% | |
| 5,10,20 | 25.604 | −27 · 0,1% | |
| nhóm 1 | 24.700 | −910 · 3,6% | |
| nhóm 2 | 25.500 | −110 · 0,4% | |
| <50 | 25.620 | −5 · 0,0% | |
| 1-2 | 24.382 | −1.238 · 4,8% | |
| 5-20 | 25.470 | −150 · 0,6% | |
| <5 | 25.570 | −90 · 0,4% | |
| 5-20 | 25.640 | −20 · 0,1% | |
| <50 | 25.580 | −80 · 0,3% | |
| $01-$02 | 25.215 | −400 · 1,6% | |
| $05-$20 | 25.515 | −100 · 0,4% | |
| Less than $50 | 25.635 | −10 · 0,0% | |
| nhóm 1 | 25.494 | −50 · 0,2% | |
| 20,10,5 | 25.514 | −30 · 0,1% |
Mua tờ nhỏ cùng giá tờ lớn: HDBank.
Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt USD: VPBank.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá USD
Tỷ giá USD hôm nay bao nhiêu?
Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua USD chuyển khoản 25.640đ, mua tiền mặt 25.610đ và bán ra 26.020đ.
Mua đô-la Mỹ ở ngân hàng nào rẻ nhất?
Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, ACB đang bán rẻ nhất (26.000đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.
Đổi đô-la Mỹ tiền mặt ở đâu được giá?
22/23 ngân hàng mua đô-la Mỹ tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là HSBC (25.701đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,05% (Vietbank) tới 1,17% (TPBank). 5 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: BIDV, MSB, SeABank, HSBC, Vikki Bank.