Tỷ giá Đô-la Úc (AUD) hôm nay 29/10/2026
Kết nối trực tiếpBán rẻ nhất Vietbank 18.439đ, mua cao nhất LPBank 18.027đ · 24 ngân hàng niêm yết AUD · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 AUD.
Tốt nhất hôm nay · AUD
- Bán rẻ nhất
- 18.439
Vietbank - Mua cao nhất
- 18.027
LPBank - Chênh mua–bán thấp nhất
- 2,5%VietABank · 451đ
- Đắt nhất so rẻ nhất
- +323đOCB · 1,75%
Trên 1.000 AUD: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 323.000đ.
Ngân hàng nào bán AUD rẻ nhất?
23 nhà có giá mớiGiá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.
Vietbank18.439
VietABank18.466
Sacombank18.468
Vietcombank18.474
Nam A Bank18.476
Vikki Bank18.480
Techcombank18.482
TPBank18.507
HDBank18.517
Eximbank18.519
Tỷ giá AUD Vietcombank theo ngày
Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 19.075 · 07/09
đáy 17.266 · 21/11/2025
Bảng tỷ giá AUD hôm nay tại 24 ngân hàng
Ảnh chia sẻ ↗Đổi AUD ở đâu lợi nhất →| Ngân hàng | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|
| 17.963 | 18.439 | |
| 18.016 | 18.466 | |
| 17.915 | 18.468 | |
| 17.900 | 18.474 | |
| 17.972 | 18.476 | |
| 17.990 | 18.480 | |
| 17.907 | 18.482 | |
| 17.942 | 18.507 | |
| 17.943 | 18.517 | |
| 17.964 | 18.519 | |
| 17.920 | 18.529 | |
| 17.970 | 18.553 | |
| 17.971 | 18.570 | |
| 17.988 | 18.572 | |
| 17.975 | 18.575 | |
| 18.006 | 18.581 | |
| 17.908 | 18.585 | |
| 17.915 | 18.596 | |
| 18.027 | 18.596 | |
| 17.942 | 18.600 | |
| VRB | 17.972 | 18.655 |
| 17.511 | 18.679 | |
| 17.935 | 18.762 | |
| 17.866 | 18.541 |
AUD tiền mặt hôm nay
- Mua tiền mặt cao nhất
- 18.005
SeABank - Bán tiền mặt rẻ nhất
- 18.462
Vietbank - Nhà mua tiền mặt
- 21/23ngân hàng có giá mới
- Nhà bán tiền mặt
- 22/23ngân hàng có giá mới
Tóm lại tỷ giá AUD hôm nay
24 ngân hàng niêm yết đô-la Úc: Mua AUD rẻ nhất ở Vietbank (18.439đ), bán AUD được giá nhất ở LPBank (18.027đ). Nhà bán đắt nhất (OCB) cao hơn 323đ mỗi AUD — trên 1.000 AUD là 323.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 3,1% (VietABank).
Đổi AUD tiền mặt
21/23 ngân hàng mua tiền mặt · 22/23 bán tiền mặtBán AUD tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?
Đưa tờ AUD ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.
Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.
HDBank0,22%
Eximbank0,30%
BIDV0,36%- VRB0,36%
LPBank0,55%
Sacombank0,56%
Vikki Bank0,61%
ACB0,65%
VietABank0,67%
Agribank0,70%
18 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 AUD: thiệt từ 40.000đ (HDBank) tới 273.000đ (Techcombank).
Đổi AUD tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?
Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.
- mua 18.466 · bán lại 17.896 · 1.000 AUD mất 570.590đ
VietABank3,1% - mua 18.480 · bán lại 17.880 · 1.000 AUD mất 600.000đ
Vikki Bank3,3% - mua 18.517 · bán lại 17.903 · 1.000 AUD mất 614.000đ
HDBank3,4% - mua 18.544 · bán lại 17.910 · 1.000 AUD mất 634.000đ
Eximbank3,5% - mua 18.579 · bán lại 17.920 · 1.000 AUD mất 659.000đ
VPBank3,6% - mua 18.675 · bán lại 18.005 · 1.000 AUD mất 670.000đ
SeABank3,7% - mua 18.581 · bán lại 17.889 · 1.000 AUD mất 692.000đ
ACB3,8% - mua 18.476 · bán lại 17.787 · 1.000 AUD mất 689.000đ
Nam A Bank3,8%
Hiện 8/21 nhà mất ít nhất.
Tờ AUD mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?
Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá AUD theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.
Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt AUD: GPBank.
Giá đô-la Úc đắt lên vì đô-la Úc mạnh hay vì tiền Việt yếu?
Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020Phần do thế giới, phần do tiền Việt
Giá đô-la Úc đắt lên 15,9% từ 06/2020 vì cả hai phía: đô-la Úc mạnh lên 3,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn.
Từng năm
Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá AUD".
| Năm | Giá AUD | AUD/đô-la | Đô-la/đồng |
|---|---|---|---|
| 2026 | +3,2% | +4,8% | −1,5% |
| 2025 | +11,0% | +7,7% | +3,3% |
| 2024 | −4,0% | −8,9% | +4,7% |
| 2023 | +3,4% | +0,9% | +2,9% |
| 2022 | −3,4% | −6,7% | +3,5% |
| 2021 | −7,1% | −5,7% | −1,5% |
| 2020 | +13,7% | +13,3% | −0,6% |
Cách tính: giá đô-la Úc bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số đô-la Úc đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá AUD
Tỷ giá AUD hôm nay bao nhiêu?
Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua AUD chuyển khoản 17.900đ, mua tiền mặt 17.721đ và bán ra 18.474đ.
Mua đô-la Úc ở ngân hàng nào rẻ nhất?
Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, Vietbank đang bán rẻ nhất (18.439đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.
Giá đô-la Úc đắt lên vì đô-la Úc mạnh hay vì tiền Việt yếu?
Giá đô-la Úc đắt lên 15,9% từ 06/2020 vì cả hai phía: đô-la Úc mạnh lên 3,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của đô-la Úc so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.
Đổi đô-la Úc tiền mặt ở đâu được giá?
21/23 ngân hàng mua đô-la Úc tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là SeABank (18.005đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,22% (HDBank) tới 1,52% (Techcombank). 2 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.