Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Tỷ giá AUD
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá Đô-la Úc (AUD) hôm nay 29/10/2026

Kết nối trực tiếp

Bán rẻ nhất Vietbank 18.439đ, mua cao nhất LPBank 18.027đ · 24 ngân hàng niêm yết AUD · cập nhật lúc , 45–60 phút/lần trong khung 7h–19h · đơn vị đồng cho 1 AUD.

Tốt nhất hôm nay · AUD

Bán rẻ nhất
18.439Vietbank
Mua cao nhất
18.027LPBank
Chênh mua–bán thấp nhất
2,5%VietABank · 451đ
Đắt nhất so rẻ nhất
+323đOCB · 1,75%

Trên 1.000 AUD: mua ở nhà rẻ nhất thay vì đắt nhất bớt 323.000đ.

Ngân hàng nào bán AUD rẻ nhất?

23 nhà có giá mới

Giá bán chuyển khoản. Thanh dài = đắt hơn nhà rẻ nhất.

  1. Vietbank18.439
  2. VietABank18.466
  3. Sacombank18.468
  4. Vietcombank18.474
  5. Nam A Bank18.476
  6. Vikki Bank18.480
  7. Techcombank18.482
  8. TPBank18.507
  9. HDBank18.517
  10. Eximbank18.519

Tỷ giá AUD Vietcombank theo ngày

Bán ra · 60 ngày · 51 phiên · rê chuột để xem từng phiên

đỉnh 19.075 · 07/09

Giá bán AUD của Vietcombank giảm 601đ (−3,15%) từ đỉnh 19.075đ ngày 07/09 xuống 18.474đ ngày 29/10/2026. Lịch sử tỷ giá AUD →so với giữ VND, vàng, bạc

Bảng tỷ giá AUD hôm nay tại 24 ngân hàng

Ảnh chia sẻ ↗Đổi AUD ở đâu lợi nhất →
Tỷ giá AUD (mệnh giá lớn nhất mỗi nhà niêm yết) phiên 29/10/2026, đồng cho 1 AUD. Chênh = (bán − mua chuyển khoản) / giá giữa. "—" = nhà không niêm yết ô đó.
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán raChênh mua–bánSo nhà bán rẻ nhất
VietbankBán rẻ nhất 17.69017.963 18.46218.439 2,6% —
VietABank 17.89618.016 18.46618.466 2,5% +27đ
Sacombank 17.81517.915 18.83818.468 3,0% +29đ
Vietcombank 17.72117.900 18.47418.474 3,2% +35đ
Nam A Bank 17.78717.972 18.47618.476 2,8% +37đ
Vikki Bank 17.88017.990 18.48018.480 2,7% +41đ
Techcombank 17.63417.907 18.50518.482 3,2% +43đ
TPBank 17.75817.942 18.62618.507 3,1% +68đ
HDBank 17.90317.943 18.51718.517 3,1% +78đ
Eximbank 17.91017.964 18.54418.519 3,0% +80đ
VPBank 17.92017.920 18.57918.529 3,3% +90đ
BaoViet Bank —17.970 18.55318.553 3,2% +114đ
Agribank 17.84517.971 18.57018.570 3,3% +131đ
GPBank —17.988 —18.572 3,2% +133đ
SeABank 18.00517.975 18.67518.575 3,3% +136đ
ACB 17.88918.006 18.58118.581 3,1% +142đ
Hong Leong Bank 17.74817.908 18.58518.585 3,7% +146đ
BIDV 17.85117.915 18.59618.596 3,7% +157đ
LPBankMua cao nhất 17.92718.027 18.79618.596 3,1% +157đ
HSBC 17.81417.942 18.60018.600 3,6% +161đ
VRB 17.90717.972 18.65518.655 3,7% +216đ
MSB 17.51117.511 18.54318.679 6,5% +240đ
OCB 17.78517.935 18.81218.762 4,5% +323đ
MBgiá ngày 28/10 17.81617.866 18.54118.541 3,7% +102đ

AUD tiền mặt hôm nay

Mua tiền mặt cao nhất
18.005SeABank
Bán tiền mặt rẻ nhất
18.462Vietbank
Nhà mua tiền mặt
21/23ngân hàng có giá mới
Nhà bán tiền mặt
22/23ngân hàng có giá mới
Xếp hạng nơi đổi AUD →

Tóm lại tỷ giá AUD hôm nay

24 ngân hàng niêm yết đô-la Úc: Mua AUD rẻ nhất ở Vietbank (18.439đ), bán AUD được giá nhất ở LPBank (18.027đ). Nhà bán đắt nhất (OCB) cao hơn 323đ mỗi AUD — trên 1.000 AUD là 323.000đ. Đổi tiền mặt rồi bán lại ngay mất ít nhất 3,1% (VietABank).

Đổi AUD tiền mặt

21/23 ngân hàng mua tiền mặt · 22/23 bán tiền mặt

Bán AUD tiền mặt thiệt bao nhiêu so với chuyển khoản?

Đưa tờ AUD ra quầy được trả theo giá mua tiền mặt, thường thấp hơn giá mua chuyển khoản. Thanh dài = thiệt nhiều.

Không thiệt — mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.

  1. HDBank0,22%
  2. Eximbank0,30%
  3. BIDV0,36%
  4. VRB0,36%
  5. LPBank0,55%
  6. Sacombank0,56%
  7. Vikki Bank0,61%
  8. ACB0,65%
  9. VietABank0,67%
  10. Agribank0,70%

18 nhà mua tiền mặt thấp hơn. Trên 1.000 AUD: thiệt từ 40.000đ (HDBank) tới 273.000đ (Techcombank).

Đổi AUD tiền mặt rồi bán lại ngay mất bao nhiêu?

Mua tờ ở giá bán tiền mặt, bán lại ở giá mua tiền mặt của cùng ngân hàng — % trên giá giữa.

  • mua 18.466 · bán lại 17.896 · 1.000 AUD mất 570.590đ
  • mua 18.480 · bán lại 17.880 · 1.000 AUD mất 600.000đ
  • HDBank3,4%
    mua 18.517 · bán lại 17.903 · 1.000 AUD mất 614.000đ
  • mua 18.544 · bán lại 17.910 · 1.000 AUD mất 634.000đ
  • VPBank3,6%
    mua 18.579 · bán lại 17.920 · 1.000 AUD mất 659.000đ
  • mua 18.675 · bán lại 18.005 · 1.000 AUD mất 670.000đ
  • ACB3,8%
    mua 18.581 · bán lại 17.889 · 1.000 AUD mất 692.000đ
  • mua 18.476 · bán lại 17.787 · 1.000 AUD mất 689.000đ

Hiện 8/21 nhà mất ít nhất.

Tờ AUD mệnh giá nhỏ bị mua rẻ bao nhiêu?

Chưa ngân hàng nào trong danh sách tách giá AUD theo mệnh giá — mọi tờ cùng một giá mua tiền mặt.

Giá niêm yết chung của ngân hàng — không có dữ liệu từng chi nhánh; chi nhánh có thể hết tờ hoặc không nhận tờ cũ, rách. Chỉ chuyển khoản, không giao dịch tiền mặt AUD: GPBank.

Giá đô-la Úc đắt lên vì đô-la Úc mạnh hay vì tiền Việt yếu?

Vietcombank · 2.005 phiên từ 06/2020

Phần do thế giới, phần do tiền Việt

Giá đô-la Úc đắt lên 15,9% từ 06/2020 vì cả hai phía: đô-la Úc mạnh lên 3,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn.

Từ 06/2020 · 15.642 → 18.135đ
Đô-la Úc so với đô-la
+3,4%
Đô-la so với tiền Việt
+11,0%
Khác
+0,9%
Giá đô-la Úc bằng đồng
+15,9%
12 tháng qua · 17.194 → 18.135đ
Đô-la Úc so với đô-la
+7,4%
Đô-la so với tiền Việt
−1,5%
Khác
−0,3%
Giá đô-la Úc bằng đồng
+5,5%

Từng năm

Mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước. Ba cột bên phải nhân lại ra cột "Giá AUD".

Giá giữa chuyển khoản AUD của Vietcombank, đồng cho 1 AUD; "+" = làm đô-la Úc đắt lên.
NămGiá đầu → cuốiGiá AUDAUD/đô-laĐô-la/đồngKhác
2026 (đến 27/10)17.570 → 18.135+3,2%+4,8%−1,5%+0,0%
202515.835 → 17.570+11,0%+7,7%+3,3%−0,2%
202416.497 → 15.835−4,0%−8,9%+4,7%+0,6%
202315.950 → 16.497+3,4%+0,9%+2,9%−0,4%
202216.518 → 15.950−3,4%−6,7%+3,5%−0,0%
202117.787 → 16.518−7,1%−5,7%−1,5%−0,0%
2020 (từ 01/06)15.642 → 17.787+13,7%+13,3%−0,6%+0,9%

Cách tính: giá đô-la Úc bằng đồng = giá đô-la bằng đồng (Vietcombank) ÷ số đô-la Úc đổi được một đô-la (tỷ giá quốc tế, Yahoo Finance, phiên gần nhất trước ngày đó). Tách trên thang log nên các phần nhân với nhau, không cộng: (1 + a) × (1 + b) × (1 + khác) = 1 + tổng. "Khác" = giờ chốt lệch nhau + biên của ngân hàng. Mô tả quá khứ, không dự báo.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá AUD

Tỷ giá AUD hôm nay bao nhiêu?

Lúc 16:38 ngày 29/10/2026, Vietcombank mua AUD chuyển khoản 17.900đ, mua tiền mặt 17.721đ và bán ra 18.474đ.

Mua đô-la Úc ở ngân hàng nào rẻ nhất?

Theo giá bán chuyển khoản niêm yết, Vietbank đang bán rẻ nhất (18.439đ) trong 23 ngân hàng có bảng giá mới. Giá có thể đổi nhiều lần trong ngày.

Giá đô-la Úc đắt lên vì đô-la Úc mạnh hay vì tiền Việt yếu?

Giá đô-la Úc đắt lên 15,9% từ 06/2020 vì cả hai phía: đô-la Úc mạnh lên 3,4% so với đô-la và tiền Việt yếu đi 11,0% so với đô-la — phần của tiền Việt lớn hơn. Tính trên giá giữa chuyển khoản của Vietcombank và tỷ giá quốc tế của đô-la Úc so với đô-la; mô tả quá khứ, không dự báo.

Đổi đô-la Úc tiền mặt ở đâu được giá?

21/23 ngân hàng mua đô-la Úc tiền mặt; giá mua tiền mặt cao nhất là SeABank (18.005đ). Bán tiền mặt thường được ít hơn chuyển khoản — từ 0,22% (HDBank) tới 1,52% (Techcombank). 2 nhà mua tiền mặt bằng giá chuyển khoản: VPBank, MSB.