Lịch sử tỷ giá EUR từ 2020
Giá Vietcombank Euro, một điểm mỗi ngày (giá cuối ngày) từ 01/06/2020 — 2.007 phiên. Đã đổi tiền và muốn biết bị áp giá thế nào? Kiểm tra tỷ giá đã áp →
Tỷ giá EUR Vietcombank theo ngày
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · từ 2020 · 2.007 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 32.100 · 28/01/2026
đáy 23.399 · 28/09/2022
Năm 2026 tới nay
- Đổi từ đầu năm
- −6,75%31.653 → 29.517
- Cao nhất năm
- 32.100ngày 28/01
- Thấp nhất năm
- 29.480ngày 28/10
- Số phiên
- 258một điểm mỗi ngày
Tỷ giá EUR từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối kỳ | Đổi |
|---|---|---|---|
| 2026* | 31.653 | 29.517 | −6,75% |
| 2025 | 27.291 | 31.653 | +15,98% |
| 2024 | 27.540 | 27.291 | −0,90% |
| 2023 | 25.841 | 27.540 | +6,57% |
| 2022 | 26.546 | 25.841 | −2,66% |
| 2021 | 29.065 | 26.546 | −8,67% |
| 2020* | 26.528 | 29.065 | +9,56% |
Tỷ giá EUR 30 phiên gần nhất
| Ngày | Mua chuyển khoản | Bán ra | Đổi |
|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | 28.321 | 29.517 | ▲ 37 · 0,13% |
| 28/10/2026 | 28.285 | 29.480 | ▼ 101 · 0,34% |
| 27/10/2026 | 28.382 | 29.580 | ▼ 167 · 0,56% |
| 26/10/2026 | 28.542 | 29.747 | ▲ 40 · 0,13% |
| 23/10/2026 | 28.504 | 29.708 | ▼ 42 · 0,14% |
| 22/10/2026 | 28.544 | 29.749 | ▼ 22 · 0,07% |
| 21/10/2026 | 28.565 | 29.771 | ▼ 22 · 0,07% |
| 20/10/2026 | 28.586 | 29.793 | ▼ 54 · 0,18% |
| 19/10/2026 | 28.638 | 29.847 | ▼ 43 · 0,15% |
| 17/10/2026 | 28.680 | 29.891 | ■ 0 · 0,00% |
| 16/10/2026 | 28.680 | 29.891 | ▲ 142 · 0,48% |
| 15/10/2026 | 28.543 | 29.748 | ▲ 13 · 0,04% |
| 14/10/2026 | 28.530 | 29.735 | ▲ 20 · 0,07% |
| 13/10/2026 | 28.511 | 29.714 | ▼ 55 · 0,18% |
| 12/10/2026 | 28.563 | 29.769 | ▼ 57 · 0,19% |
| 10/10/2026 | 28.618 | 29.826 | ■ 0 · 0,00% |
| 09/10/2026 | 28.618 | 29.826 | ▲ 66 · 0,22% |
| 08/10/2026 | 28.554 | 29.760 | ▼ 222 · 0,74% |
| 07/10/2026 | 28.767 | 29.981 | ▲ 7 · 0,02% |
| 06/10/2026 | 28.760 | 29.974 | ▲ 138 · 0,46% |
| 05/10/2026 | 28.628 | 29.836 | ▼ 140 · 0,47% |
| 03/10/2026 | 28.762 | 29.976 | ■ 0 · 0,00% |
| 02/10/2026 | 28.762 | 29.976 | ▼ 124 · 0,41% |
| 01/10/2026 | 28.880 | 30.099 | ▼ 102 · 0,34% |
| 30/09/2026 | 28.978 | 30.201 | ▲ 3 · 0,01% |
| 29/09/2026 | 28.976 | 30.199 | ▼ 109 · 0,36% |
| 28/09/2026 | 29.080 | 30.308 | ▼ 44 · 0,14% |
| 26/09/2026 | 29.122 | 30.352 | ■ 0 · 0,00% |
| 25/09/2026 | 29.122 | 30.352 | ▼ 4 · 0,01% |
| 24/09/2026 | 29.126 | 30.355 | ▼ 73 · 0,24% |