Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›28/10/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ngày 28/10/2026

Thứ Tư · giá cuối ngày.

Tỷ giá Vietcombank ngày 28/10/2026

18 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
EUREuro28.00328.28529.480
JPYYên Nhật157,57159,16168,43
CNYNhân dân tệ3.776,523.814,673.936,94
KRWWon Hàn16,7818,6520,24
AUDĐô-la Úc17.73117.91018.484
SGDĐô Singapore19.63419.83320.509
GBPBảng Anh33.48733.82534.909
THBBaht Thái673,97748,86780,63
CADĐô-la Canada17.92018.10118.681
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.37130.67731.661
HKDĐô-la Hồng Kông3.199,673.231,993.355,66
MYRRinggit Malaysia—6.257,216.393,51
INRRupee Ấn Độ—270,01281,63
RUBRúp Nga—305,18337,83
DKKKrone Đan Mạch—3.774,213.918,64
NOKKrone Na Uy—2.713,532.828,66
SEKKrona Thuỵ Điển—2.543,622.651,54
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.843,507.138,21

Giá USD các ngân hàng ngày 28/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
GPBank25.65026.010—
LPBank25.64526.020+10đ
SeABank25.64026.020+10đ
VietABank25.67026.020+10đ
VRB25.64026.020+10đ
TPBank25.64026.020+10đ
Hong Leong Bank25.64526.025+15đ
VPBank25.66426.027+17đ
Nam A Bank25.64026.028+18đ
BIDV25.65026.030+20đ
Agribank25.65026.030+20đ
ACB25.67026.030+20đ
Sacombank25.67026.030+20đ
Vietbank25.66026.030+20đ
OCB25.66626.030+20đ
Techcombank25.67026.040+30đ
MB25.66026.040+30đ
MSB25.64026.161+151đ