Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›27/10/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ngày 27/10/2026

Thứ Ba · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.640đ, bán 26.020đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 27/10/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.61025.64026.020
EUREuro28.09828.38229.580
JPYYên Nhật157,65159,24168,51
CNYNhân dân tệ3.775,563.813,693.935,94
KRWWon Hàn16,8718,7420,33
AUDĐô-la Úc17.67117.84918.422
SGDĐô Singapore19.63319.83120.508
GBPBảng Anh33.55033.88934.975
THBBaht Thái674,37749,30781,09
CADĐô-la Canada17.95918.14018.721
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.41130.71831.703
HKDĐô-la Hồng Kông3.200,113.232,443.356,13
MYRRinggit Malaysia—6.254,156.390,38
INRRupee Ấn Độ—269,86281,49
RUBRúp Nga—303,37335,82
DKKKrone Đan Mạch—3.787,523.932,45
NOKKrone Na Uy—2.716,092.831,33
SEKKrona Thuỵ Điển—2.542,522.650,40
KWDDinar Kuwait—83.35587.397
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.843,317.138,02

Giá USD các ngân hàng ngày 27/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
HSBC25.69025.999—
MSB25.59426.009+10đ
ACB25.65026.010+11đ
Eximbank25.65026.010+11đ
VietABank25.66026.010+11đ
HDBank25.65026.010+11đ
VPBank25.65326.016+17đ
Vietcombank25.64026.020+21đ
Techcombank25.65026.020+21đ
TPBank25.64026.020+21đ
Nam A Bank25.64026.021+22đ
BIDV25.64526.025+26đ
MB25.63026.028+29đ
OCB25.66426.030+31đ
Sacombank25.63426.034+35đ
Hong Leong Bank25.65526.035+36đ
Agribank25.66026.040+41đ
LPBank25.65526.040+41đ
SeABank25.66026.040+41đ
VRB25.66026.040+41đ
Vietbank25.66126.050+51đ