Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›26/10/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ngày 26/10/2026

Thứ Hai · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.670đ, bán 26.050đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 26/10/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.64025.67026.050
EUREuro28.25728.54229.747
JPYYên Nhật158,50160,10169,42
CNYNhân dân tệ3.778,533.816,703.939,03
KRWWon Hàn16,8918,7720,36
AUDĐô-la Úc17.70717.88518.459
SGDĐô Singapore19.69719.89620.575
GBPBảng Anh33.70534.04535.136
THBBaht Thái675,16750,17782,00
CADĐô-la Canada17.99018.17118.754
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.57930.88831.878
HKDĐô-la Hồng Kông3.204,203.236,573.360,41
MYRRinggit Malaysia—6.269,096.405,64
INRRupee Ấn Độ—270,82282,48
RUBRúp Nga—305,16337,80
DKKKrone Đan Mạch—3.808,653.954,38
NOKKrone Na Uy—2.717,852.833,16
SEKKrona Thuỵ Điển—2.551,552.659,81
KWDDinar Kuwait—83.47987.527
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.850,727.145,73

Giá USD các ngân hàng ngày 26/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
HSBC25.68725.997—
Vikki Bank25.67026.010+13đ
MSB25.65426.018+21đ
ACB25.66026.020+23đ
Sacombank25.66026.020+23đ
HDBank25.66026.020+23đ
VPBank25.66126.024+27đ
BaoViet Bank25.66526.025+28đ
Agribank25.65026.030+33đ
Techcombank25.66026.030+33đ
LPBank25.65526.030+33đ
Eximbank25.67026.030+33đ
SeABank25.65026.030+33đ
VRB25.65026.030+33đ
Nam A Bank25.67026.031+34đ
VietABank25.68526.035+38đ
BIDV25.66026.040+43đ
MB25.64626.041+44đ
Vietcombank25.67026.050+53đ
TPBank25.67026.050+53đ
OCB25.67626.050+53đ