Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›23/10/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ngày 23/10/2026

Thứ Sáu · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.640đ, bán 26.020đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 23/10/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.61025.64026.020
EUREuro28.21928.50429.708
JPYYên Nhật158,33159,93169,24
CNYNhân dân tệ3.773,123.811,243.933,40
KRWWon Hàn16,8618,7420,33
AUDĐô-la Úc17.66817.84718.419
SGDĐô Singapore19.68219.88120.559
GBPBảng Anh33.70134.04135.132
THBBaht Thái675,17750,19782,02
CADĐô-la Canada17.96818.14918.731
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.62630.93531.927
HKDĐô-la Hồng Kông3.201,753.234,093.357,85
MYRRinggit Malaysia—6.258,746.395,08
INRRupee Ấn Độ—270,53282,18
RUBRúp Nga—302,35334,69
DKKKrone Đan Mạch—3.803,543.949,09
NOKKrone Na Uy—2.713,002.828,12
SEKKrona Thuỵ Điển—2.552,652.660,96
KWDDinar Kuwait—83.38287.426
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.842,957.137,64

Giá USD các ngân hàng ngày 23/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Vikki Bank25.66026.010—
HSBC25.70326.012+2đ
VietABank25.66526.015+5đ
Vietcombank25.64026.020+10đ
BIDV25.64026.020+10đ
ACB25.66026.020+10đ
LPBank25.66026.020+10đ
Eximbank25.65026.020+10đ
GPBank25.66026.020+10đ
TPBank25.64026.020+10đ
VPBank25.65926.022+12đ
MB25.64026.022+12đ
Nam A Bank25.64026.023+13đ
MSB25.63926.025+15đ
BaoViet Bank25.66526.025+15đ
Techcombank25.65726.027+17đ
HDBank25.66026.030+20đ
Agribank25.66026.040+30đ
Sacombank25.64026.040+30đ
SeABank25.66026.040+30đ
VRB25.66026.040+30đ
Hong Leong Bank25.66026.040+30đ
Vietbank25.67526.045+35đ
OCB25.65526.060+50đ