Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›22/10/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ngày 22/10/2026

Thứ Năm · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.660đ, bán 26.040đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 22/10/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.63025.66026.040
EUREuro28.25928.54429.749
JPYYên Nhật158,73160,33169,66
CNYNhân dân tệ3.775,653.813,793.936,03
KRWWon Hàn16,9118,7920,39
AUDĐô-la Úc17.66717.84518.417
SGDĐô Singapore19.71119.91020.589
GBPBảng Anh33.72934.07035.162
THBBaht Thái675,89750,99782,86
CADĐô-la Canada17.97018.15118.733
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.71331.02332.018
HKDĐô-la Hồng Kông3.204,723.237,093.360,96
MYRRinggit Malaysia—6.265,906.402,38
INRRupee Ấn Độ—271,06282,73
RUBRúp Nga—303,47335,94
DKKKrone Đan Mạch—3.809,063.954,81
NOKKrone Na Uy—2.705,912.820,72
SEKKrona Thuỵ Điển—2.556,432.664,90
KWDDinar Kuwait—83.44687.493
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.851,907.146,97

Giá USD các ngân hàng ngày 22/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Vikki Bank25.66026.000—
HSBC25.69626.005+5đ
MSB25.62626.013+13đ
VietABank25.66526.015+15đ
ACB25.66026.020+20đ
Eximbank25.66026.020+20đ
VPBank25.66426.027+27đ
Nam A Bank25.65026.027+27đ
BIDV25.65026.030+30đ
Agribank25.65026.030+30đ
LPBank25.67526.030+30đ
GPBank25.67026.030+30đ
TPBank25.65026.030+30đ
OCB25.66726.030+30đ
Techcombank25.66526.035+35đ
Sacombank25.66526.035+35đ
Vietcombank25.66026.040+40đ
BaoViet Bank25.68026.040+40đ
MB25.64826.043+43đ
SeABank25.67026.050+50đ
VRB25.67026.050+50đ
Hong Leong Bank25.67026.050+50đ
Vietbank25.69026.060+60đ