Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›29/10/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Tỷ giá ngày 29/10/2026

Thứ Năm · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.640đ, bán 26.020đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 29/10/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.61025.64026.020
EUREuro28.03828.32129.517
JPYYên Nhật157,55159,14168,40
CNYNhân dân tệ3.779,363.817,533.939,90
KRWWon Hàn16,7118,5720,14
AUDĐô-la Úc17.72117.90018.474
SGDĐô Singapore19.63419.83320.509
GBPBảng Anh33.50733.84534.930
THBBaht Thái674,77749,75781,56
CADĐô-la Canada17.98418.16618.748
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.39630.70331.688
HKDĐô-la Hồng Kông3.199,093.231,413.355,06
MYRRinggit Malaysia—6.297,306.434,48
INRRupee Ấn Độ—269,55281,15
RUBRúp Nga—305,01337,64
DKKKrone Đan Mạch—3.779,393.924,01
NOKKrone Na Uy—2.727,132.842,84
SEKKrona Thuỵ Điển—2.552,652.660,96
KWDDinar Kuwait—83.32887.369
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.843,867.138,59

Giá USD các ngân hàng ngày 29/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
ACB25.64026.000—
Vikki Bank25.66026.000—
Sacombank25.64526.005+5đ
Techcombank25.64526.009+9đ
Eximbank25.65026.010+10đ
HDBank25.65026.010+10đ
HSBC25.70126.011+11đ
VPBank25.65226.015+15đ
VietABank25.66526.015+15đ
MSB25.65026.016+16đ
Vietcombank25.64026.020+20đ
Vietbank25.65026.020+20đ
BIDV25.64526.025+25đ
Nam A Bank25.66026.029+29đ
GPBank25.67026.030+30đ
OCB25.66426.030+30đ
Agribank25.66026.040+40đ
LPBank25.65526.040+40đ
SeABank25.66026.040+40đ
BaoViet Bank25.68026.040+40đ
VRB25.66026.040+40đ
TPBank25.65426.040+40đ
Hong Leong Bank25.66526.045+45đ