Lịch sử tỷ giá RUB từ 2020
Giá Vietcombank Rúp Nga, một điểm mỗi ngày (giá cuối ngày) từ 01/06/2020 — 1.803 phiên. Bỏ 204 điểm vô lý (lệch hẳn ngày lân cận). Đã đổi tiền và muốn biết bị áp giá thế nào? Kiểm tra tỷ giá đã áp →
Tỷ giá RUB Vietcombank theo ngày
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · từ 2020 · 1.803 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 391,38 · 28/05/2026
đỉnh 442,83 · 24/11/2022
Năm 2026 tới nay
- Đổi từ đầu năm
- −2,87%347,62 → 337,64
- Cao nhất năm
- 391,38ngày 28/05
- Thấp nhất năm
- 316,19ngày 08/09
- Số phiên
- 258một điểm mỗi ngày
Tỷ giá RUB từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối kỳ | Đổi |
|---|---|---|---|
| 2026* | 347,62 | 337,64 | −2,87% |
| 2025 | 249,69 | 347,62 | +39,22% |
| 2024 | 284,30 | 249,69 | −12,17% |
| 2023 | 335,56 | 284,30 | −15,28% |
| 2022 | 340,99 | 335,56 | −1,59% |
| 2021 | 341,62 | 340,99 | −0,18% |
| 2020* | 369,18 | 341,62 | −7,47% |
Tỷ giá RUB 30 phiên gần nhất
| Ngày | Mua chuyển khoản | Bán ra | Đổi |
|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | 305,01 | 337,64 | ▼ 0,19 · 0,06% |
| 28/10/2026 | 305,18 | 337,83 | ▲ 2,01 · 0,60% |
| 27/10/2026 | 303,37 | 335,82 | ▼ 1,98 · 0,59% |
| 26/10/2026 | 305,16 | 337,80 | ▲ 3,11 · 0,93% |
| 23/10/2026 | 302,35 | 334,69 | ▼ 1,25 · 0,37% |
| 22/10/2026 | 303,47 | 335,94 | ▲ 4,03 · 1,21% |
| 21/10/2026 | 299,84 | 331,91 | ▲ 2,56 · 0,78% |
| 20/10/2026 | 297,53 | 329,35 | ▲ 0,78 · 0,24% |
| 19/10/2026 | 296,82 | 328,57 | ▲ 2,17 · 0,66% |
| 17/10/2026 | 294,86 | 326,40 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 16/10/2026 | 294,86 | 326,40 | ▲ 0,46 · 0,14% |
| 15/10/2026 | 294,44 | 325,94 | ▲ 1,06 · 0,33% |
| 14/10/2026 | 293,49 | 324,88 | ▼ 0,72 · 0,22% |
| 13/10/2026 | 294,13 | 325,60 | ▲ 0,16 · 0,05% |
| 12/10/2026 | 293,99 | 325,44 | ▲ 5,33 · 1,67% |
| 10/10/2026 | 289,18 | 320,11 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 09/10/2026 | 289,18 | 320,11 | ▲ 1,43 · 0,45% |
| 08/10/2026 | 287,88 | 318,68 | ▼ 4,27 · 1,32% |
| 07/10/2026 | 291,74 | 322,95 | ▲ 3,85 · 1,21% |
| 06/10/2026 | 288,27 | 319,10 | ▼ 5,01 · 1,55% |
| 05/10/2026 | 292,79 | 324,11 | ▼ 2,87 · 0,88% |
| 03/10/2026 | 295,39 | 326,98 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 02/10/2026 | 295,39 | 326,98 | ▼ 1,62 · 0,49% |
| 01/10/2026 | 296,84 | 328,60 | ▲ 2,91 · 0,89% |
| 30/09/2026 | 294,22 | 325,69 | ▲ 1,30 · 0,40% |
| 29/09/2026 | 293,04 | 324,39 | ▲ 0,14 · 0,04% |
| 28/09/2026 | 292,92 | 324,25 | ▼ 0,36 · 0,11% |
| 26/09/2026 | 293,24 | 324,61 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 25/09/2026 | 293,24 | 324,61 | ▲ 1,59 · 0,49% |
| 24/09/2026 | 291,80 | 323,02 | ▼ 1,75 · 0,54% |