Lịch sử tỷ giá CHF từ 2020
Giá Vietcombank Franc Thuỵ Sĩ, một điểm mỗi ngày (giá cuối ngày) từ 01/06/2020 — 2.007 phiên. Đã đổi tiền và muốn biết bị áp giá thế nào? Kiểm tra tỷ giá đã áp →
Tỷ giá CHF Vietcombank theo ngày
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · từ 2020 · 2.007 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đỉnh 34.669 · 28/01/2026
đáy 23.403 · 13/05/2022
Năm 2026 tới nay
- Đổi từ đầu năm
- −5,94%33.687 → 31.688
- Cao nhất năm
- 34.669ngày 28/01
- Thấp nhất năm
- 31.584ngày 08/10
- Số phiên
- 258một điểm mỗi ngày
Tỷ giá CHF từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối kỳ | Đổi |
|---|---|---|---|
| 2026* | 33.687 | 31.688 | −5,94% |
| 2025 | 28.653 | 33.687 | +17,57% |
| 2024 | 29.340 | 28.653 | −2,34% |
| 2023 | 25.947 | 29.340 | +13,08% |
| 2022 | 25.345 | 25.947 | +2,38% |
| 2021 | 26.622 | 25.345 | −4,80% |
| 2020* | 24.606 | 26.622 | +8,19% |
Tỷ giá CHF 30 phiên gần nhất
| Ngày | Mua chuyển khoản | Bán ra | Đổi |
|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | 30.703 | 31.688 | ▲ 27 · 0,08% |
| 28/10/2026 | 30.677 | 31.661 | ▼ 42 · 0,13% |
| 27/10/2026 | 30.718 | 31.703 | ▼ 175 · 0,55% |
| 26/10/2026 | 30.888 | 31.878 | ▼ 48 · 0,15% |
| 23/10/2026 | 30.935 | 31.927 | ▼ 91 · 0,28% |
| 22/10/2026 | 31.023 | 32.018 | ▲ 186 · 0,58% |
| 21/10/2026 | 30.843 | 31.832 | ▼ 24 · 0,07% |
| 20/10/2026 | 30.867 | 31.856 | ▼ 96 · 0,30% |
| 19/10/2026 | 30.959 | 31.952 | ▼ 6 · 0,02% |
| 17/10/2026 | 30.965 | 31.958 | ■ 0 · 0,00% |
| 16/10/2026 | 30.965 | 31.958 | ▲ 290 · 0,92% |
| 15/10/2026 | 30.684 | 31.668 | ▲ 81 · 0,26% |
| 14/10/2026 | 30.606 | 31.587 | ▼ 12 · 0,04% |
| 13/10/2026 | 30.617 | 31.599 | ▼ 66 · 0,21% |
| 12/10/2026 | 30.682 | 31.665 | ▼ 27 · 0,08% |
| 10/10/2026 | 30.707 | 31.691 | ■ 0 · 0,00% |
| 09/10/2026 | 30.707 | 31.691 | ▲ 108 · 0,34% |
| 08/10/2026 | 30.603 | 31.584 | ▼ 135 · 0,42% |
| 07/10/2026 | 30.733 | 31.718 | ▼ 27 · 0,09% |
| 06/10/2026 | 30.760 | 31.746 | ▼ 81 · 0,25% |
| 05/10/2026 | 30.839 | 31.827 | ▼ 41 · 0,13% |
| 03/10/2026 | 30.878 | 31.868 | ■ 0 · 0,00% |
| 02/10/2026 | 30.878 | 31.868 | ▲ 247 · 0,78% |
| 01/10/2026 | 30.638 | 31.620 | ▼ 14 · 0,04% |
| 30/09/2026 | 30.652 | 31.634 | ▲ 30 · 0,10% |
| 29/09/2026 | 30.622 | 31.604 | ▼ 152 · 0,48% |
| 28/09/2026 | 30.770 | 31.756 | ▼ 74 · 0,23% |
| 26/09/2026 | 30.841 | 31.829 | ■ 0 · 0,00% |
| 25/09/2026 | 30.841 | 31.829 | ▼ 244 · 0,76% |
| 24/09/2026 | 31.078 | 32.073 | ▼ 28 · 0,09% |