Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›28/09/2026
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,76tr ▼0,28%
LIVE

Tỷ giá ngày 28/09/2026

Thứ Hai · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.780đ, bán 26.160đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 28/09/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.75025.78026.160
EUREuro28.79029.08030.308
JPYYên Nhật159,65161,27170,67
CNYNhân dân tệ3.771,103.809,193.931,25
KRWWon Hàn16,5118,3519,91
AUDĐô-la Úc17.75417.93318.508
SGDĐô Singapore19.77919.97920.661
GBPBảng Anh33.56533.90434.990
THBBaht Thái681,87757,63789,77
CADĐô-la Canada17.88218.06318.642
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.46230.77031.756
HKDĐô-la Hồng Kông3.217,143.249,643.373,97
MYRRinggit Malaysia—6.292,696.429,71
INRRupee Ấn Độ—269,02280,61
RUBRúp Nga—292,92324,25
DKKKrone Đan Mạch—3.880,294.028,74
NOKKrone Na Uy—2.674,532.787,98
SEKKrona Thuỵ Điển—2.555,852.664,27
KWDDinar Kuwait—83.94388.013
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.878,797.174,96

Giá USD các ngân hàng ngày 28/09/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Eximbank25.78026.140—
Vikki Bank25.80026.140—
ACB25.79026.150+10đ
HDBank25.79026.150+10đ
Vietcombank25.78026.160+20đ
SeABank25.79026.170+30đ
VRB25.79026.170+30đ
Vietbank25.81026.180+40đ