Lịch sử tỷ giá CNY từ 2020
Giá Vietcombank Nhân dân tệ, một điểm mỗi ngày (giá cuối ngày) từ 01/06/2020 — 2.007 phiên. Đã đổi tiền và muốn biết bị áp giá thế nào? Kiểm tra tỷ giá đã áp →
Tỷ giá CNY Vietcombank theo ngày
Bán ra · 1 năm · 313 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Bán ra · từ 2020 · 2.007 phiên · rê chuột để xem từng phiên
đáy 3.750,06 · 05/11/2025
đáy 3.316,34 · 30/06/2023
Năm 2026 tới nay
- Đổi từ đầu năm
- +3,10%3.821,52 → 3.939,90
- Cao nhất năm
- 3.960,46ngày 31/07
- Thấp nhất năm
- 3.789,04ngày 30/01
- Số phiên
- 258một điểm mỗi ngày
Tỷ giá CNY từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối kỳ | Đổi |
|---|---|---|---|
| 2026* | 3.821,52 | 3.939,90 | +3,10% |
| 2025 | 3.546,69 | 3.821,52 | +7,75% |
| 2024 | 3.483,56 | 3.546,69 | +1,81% |
| 2023 | 3.458,29 | 3.483,56 | +0,73% |
| 2022 | 3.652,84 | 3.458,29 | −5,33% |
| 2021 | 3.606,20 | 3.652,84 | +1,29% |
| 2020* | 3.337,25 | 3.606,20 | +8,06% |
Tỷ giá CNY 30 phiên gần nhất
| Ngày | Mua chuyển khoản | Bán ra | Đổi |
|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | 3.817,53 | 3.939,90 | ▲ 2,96 · 0,08% |
| 28/10/2026 | 3.814,67 | 3.936,94 | ▲ 1,00 · 0,03% |
| 27/10/2026 | 3.813,69 | 3.935,94 | ▼ 3,09 · 0,08% |
| 26/10/2026 | 3.816,70 | 3.939,03 | ▲ 5,63 · 0,14% |
| 23/10/2026 | 3.811,24 | 3.933,40 | ▼ 2,63 · 0,07% |
| 22/10/2026 | 3.813,79 | 3.936,03 | ▲ 0,60 · 0,02% |
| 21/10/2026 | 3.813,21 | 3.935,43 | ▼ 0,11 · 0,00% |
| 20/10/2026 | 3.813,31 | 3.935,54 | ▼ 4,19 · 0,11% |
| 19/10/2026 | 3.817,39 | 3.939,73 | ▲ 5,45 · 0,14% |
| 17/10/2026 | 3.812,10 | 3.934,28 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 16/10/2026 | 3.812,10 | 3.934,28 | ▲ 6,21 · 0,16% |
| 15/10/2026 | 3.806,08 | 3.928,07 | ▼ 3,84 · 0,10% |
| 14/10/2026 | 3.809,81 | 3.931,91 | ▼ 0,64 · 0,02% |
| 13/10/2026 | 3.810,43 | 3.932,55 | ▼ 3,97 · 0,10% |
| 12/10/2026 | 3.814,28 | 3.936,52 | ▲ 9,81 · 0,25% |
| 10/10/2026 | 3.804,76 | 3.926,71 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 09/10/2026 | 3.804,76 | 3.926,71 | ▼ 1,55 · 0,04% |
| 08/10/2026 | 3.806,28 | 3.928,26 | ▼ 8,79 · 0,22% |
| 07/10/2026 | 3.814,80 | 3.937,05 | ▼ 1,51 · 0,04% |
| 06/10/2026 | 3.816,27 | 3.938,56 | ▼ 1,52 · 0,04% |
| 05/10/2026 | 3.817,74 | 3.940,08 | ▲ 3,03 · 0,08% |
| 03/10/2026 | 3.814,80 | 3.937,05 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 02/10/2026 | 3.814,80 | 3.937,05 | ▼ 1,51 · 0,04% |
| 01/10/2026 | 3.816,27 | 3.938,56 | ▲ 2,15 · 0,05% |
| 30/09/2026 | 3.814,19 | 3.936,41 | ▲ 0,35 · 0,01% |
| 29/09/2026 | 3.813,85 | 3.936,06 | ▲ 4,81 · 0,12% |
| 28/09/2026 | 3.809,19 | 3.931,25 | ▼ 0,93 · 0,02% |
| 26/09/2026 | 3.810,09 | 3.932,18 | ■ 0,00 · 0,00% |
| 25/09/2026 | 3.810,09 | 3.932,18 | ▼ 2,57 · 0,07% |
| 24/09/2026 | 3.812,58 | 3.934,75 | ▼ 4,80 · 0,12% |