Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Chuyển tiền về Việt Nam›Từ New Zealand
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Chuyển tiền từ New Zealand về Việt Nam: phí 28 cách gửi

Tổng phí của từng ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền khi gửi 260 NZD và 650 NZD từ New Zealand về Việt Nam, theo khảo sát World Bank quý 3/2025 — số khảo sát theo quý, không phải phí hôm nay.

Phí từng cách gửi từ New Zealand, thấp nhất trước

World Bank · quý 3/2025
Tổng phí = phí gửi + chênh tỷ giá so với tỷ giá liên ngân hàng, % trên số tiền gửi. Phí gửi tính bằng NZD ở mốc 260 NZD. "Người nhận" = cách nhận và loại tiền người nhận cầm.
#Dịch vụCách gửiNgười nhậnThời gianPhí gửiChênh tỷ giá260 NZD650 NZD
1WiseDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồngHôm sau3,54 NZD0,03%1,39%0,87%
2RiaDịch vụ chuyển tiềnTiền mặt tại đại lýtiền mặt · đồngDưới 1 giờ5 NZD0,75%2,67%1,52%
3Orbit RemitDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đồngTrong ngày4 NZD1,28%2,82%1,90%
4Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ4 NZD1,65%3,19%2,27%
4Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ4 NZD1,65%3,19%2,27%
4Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ4 NZD1,65%3,19%2,27%
7Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ4 NZD1,69%3,23%2,08%
8Bank of New ZealandNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày5 NZD1,58%3,50%2,35%
9ASB BankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày5 NZD1,74%3,66%2,51%
10MoneyGramDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ4,99 NZD2,19%4,11%2,96%
11MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ4,99 NZD2,27%4,19%3,04%
12Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTiền mặt tại đại lýtiền mặt · đồngDưới 1 giờ5,04 NZD3,37%5,31%4,39%
13Western UnionDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ6 NZD3,27%5,58%4,19%
13Western UnionDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ6 NZD3,27%5,58%4,19%
15Western UnionDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTiền mặt tại đại lýtiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ5,04 NZD3,95%5,89%4,97%
16Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ6 NZD3,60%5,91%4,52%
16Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ6 NZD3,60%5,91%4,52%
16Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ6 NZD3,60%5,91%4,52%
19MoneyGramDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ11,80 NZD2,19%6,73%5,81%
20MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ11,80 NZD2,27%6,81%5,89%
21MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ11,80 NZD3,63%8,17%7,25%
22KiwibankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày20 NZD1,80%9,49%4,88%
23TSBNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng tại chi nhánhtài khoản · đô-la Mỹ2 ngày25 NZD1,74%11,36%5,59%
24ANZ BankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng tại chi nhánhtài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày28 NZD1,68%12,45%5,99%
24ANZ BankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng qua tổng đàitài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày28 NZD1,68%12,45%5,99%
26ASB BankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng tại chi nhánhtài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày30 NZD1,75%13,29%6,37%
27WestpacNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng tại chi nhánhtài khoản · đô-la Mỹ2 ngày30 NZD1,85%13,39%6,47%
28KiwibankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng tại chi nhánhtài khoản · đô-la Mỹ3–5 ngày35 NZD1,78%15,24%7,16%

14/28 cách gửi trả cho người nhận bằng ngoại tệ: không có bước đổi tiền nên chênh tỷ giá ghi 0, nhưng khoản đó còn phải bán cho ngân hàng ở Việt Nam (khối "bán ở đâu" bên dưới) — đừng so thẳng với cách trả bằng đồng.

Nguồn: World Bank, Remittance Prices Worldwide (giấy phép CC BY 4.0, bản cập nhật 23/09/2026). Tỷ Giá Đây chỉ sắp xếp lại số đã công bố; World Bank không tham gia hay xác nhận trang này. Trang chỉ so số — không đánh giá dịch vụ nào.

Phí trung bình gửi từ New Zealand theo năm

Mỗi năm = trung bình các kỳ khảo sát trong năm; mỗi kỳ = trung bình giản đơn tổng phí mọi cách gửi ở mốc 260 NZD. Năm 2025 chưa đủ bốn kỳ.

Nhận NZD về tài khoản, bán ở đâu được nhiều tiền nhất?

Số tự thu · 1.000 NZD chuyển khoản · 29/10/2026

Đủ bảng 13 ngân hàng, đổi số tiền →

Tóm lại chuyển tiền từ New Zealand

Gửi 260 NZD từ New Zealand về Việt Nam, theo khảo sát World Bank quý 3/2025: tổng phí thấp nhất (nhận bằng đồng) 1,39% (Wise, từ tài khoản ngân hàng trực tuyến), cao nhất 15,24% (Kiwibank) — trung bình 6,59%, năm 2016 là 8,25%. 14/28 cách gửi trả cho người nhận bằng ngoại tệ (chủ yếu đô-la Mỹ), chưa gồm bước bán ngoại tệ đó cho ngân hàng ở Việt Nam. Hôm nay Vikki Bank mua NZD chuyển khoản cao nhất, 14.370đ. Số World Bank trễ khoảng một năm; phí hôm nay có thể khác — kiểm lại trên trang của dịch vụ.

Còn vàng thì sao?