Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Chuyển tiền về Việt Nam›Từ Đức
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Chuyển tiền từ Đức về Việt Nam: phí 29 cách gửi

Tổng phí của từng ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền khi gửi 140 EUR và 345 EUR từ Đức về Việt Nam, theo khảo sát World Bank quý 3/2025 — số khảo sát theo quý, không phải phí hôm nay.

Phí từng cách gửi từ Đức, thấp nhất trước

World Bank · quý 3/2025
Tổng phí = phí gửi + chênh tỷ giá so với tỷ giá liên ngân hàng, % trên số tiền gửi. Phí gửi tính bằng EUR ở mốc 140 EUR. "Người nhận" = cách nhận và loại tiền người nhận cầm.
#Dịch vụCách gửiNgười nhậnThời gianPhí gửiChênh tỷ giá140 EUR345 EUR
1SkrillDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntài khoản · đồng2 ngày0 EUR1,34%1,34%1,34%
2PaysendDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ1,50 EUR0,75%1,82%1,18%
2PaysendDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ1,50 EUR0,75%1,82%1,18%
4SkrillDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntài khoản · đồng2 ngày0,70 EUR1,34%1,84%1,84%
5Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ0,99 EUR1,40%2,11%1,69%
5Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ0,99 EUR1,40%2,11%1,69%
5Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ0,99 EUR1,40%2,11%1,69%
8MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ2,55 EUR0,67%2,49%1,65%
9RiaDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồng3–5 ngày0,90 EUR1,92%2,56%2,18%
9RiaDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ0,90 EUR1,92%2,56%2,18%
11RemitlyDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt, tài khoản, ví điện tử · đồngDưới 1 giờ1,99 EUR1,26%2,68%1,84%
11RemitlyDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntài khoản, ví điện tử, tiền mặt · đồngDưới 1 giờ1,99 EUR1,26%2,68%1,84%
11RemitlyDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntài khoản, ví điện tử, tiền mặt · đồngDưới 1 giờ1,99 EUR1,26%2,68%1,84%
14MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ2,55 EUR0,98%2,80%1,96%
14MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ2,55 EUR0,98%2,80%1,96%
16Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ1,99 EUR1,76%3,18%2,34%
17RiaDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đồng3–5 ngày1,90 EUR2,85%4,21%3,40%
18RemitlyDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ1,99 EUR2,81%4,23%3,39%
18RemitlyDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ1,99 EUR2,81%4,23%3,39%
18RemitlyDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ1,99 EUR2,81%4,23%3,39%
21Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ3,99 EUR1,76%4,61%2,92%
21Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ3,99 EUR1,76%4,61%2,92%
23RiaDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đô-la Mỹ3–5 ngày1,90 EUR3,98%5,34%4,53%
24RiaDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ3,90 EUR2,85%5,64%3,98%
24RiaDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ3,90 EUR2,85%5,64%3,98%
26RiaDịch vụ chuyển tiền · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đô-la MỹDưới 1 giờ3,90 EUR3,98%6,77%5,11%
27VietinbankNgân hàng · trả euro, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · euro2 ngày10 EUR0,00%7,14%2,90%
28VietinbankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đô-la Mỹ2 ngày13 EUR1,55%10,84%5,32%
29Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTiền mặt tại đại lýtiền mặt · đồngDưới 1 giờ6,24 EUR9,00%13,46%12,24%

7/29 cách gửi trả cho người nhận bằng ngoại tệ: không có bước đổi tiền nên chênh tỷ giá ghi 0, nhưng khoản đó còn phải bán cho ngân hàng ở Việt Nam (khối "bán ở đâu" bên dưới) — đừng so thẳng với cách trả bằng đồng.

Nguồn: World Bank, Remittance Prices Worldwide (giấy phép CC BY 4.0, bản cập nhật 23/09/2026). Tỷ Giá Đây chỉ sắp xếp lại số đã công bố; World Bank không tham gia hay xác nhận trang này. Trang chỉ so số — không đánh giá dịch vụ nào.

Phí trung bình gửi từ Đức theo năm

Mỗi năm = trung bình các kỳ khảo sát trong năm; mỗi kỳ = trung bình giản đơn tổng phí mọi cách gửi ở mốc 140 EUR. Năm 2025 chưa đủ bốn kỳ.

Nhận EUR về tài khoản, bán ở đâu được nhiều tiền nhất?

Số tự thu · 1.000 EUR chuyển khoản · 29/10/2026

Đủ bảng 23 ngân hàng, đổi số tiền →

Tóm lại chuyển tiền từ Đức

Gửi 140 EUR từ Đức về Việt Nam, theo khảo sát World Bank quý 3/2025: tổng phí thấp nhất (nhận bằng đồng) 1,34% (Skrill, thẻ ghi nợ trực tuyến), cao nhất 13,46% (Western Union) — trung bình 4,09%, năm 2016 là 11,01%. 7/29 cách gửi trả cho người nhận bằng ngoại tệ (chủ yếu đô-la Mỹ), chưa gồm bước bán ngoại tệ đó cho ngân hàng ở Việt Nam. Hôm nay Vikki Bank mua EUR chuyển khoản cao nhất, 28.510đ. Số World Bank trễ khoảng một năm; phí hôm nay có thể khác — kiểm lại trên trang của dịch vụ.

Còn vàng thì sao?