Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Chuyển tiền về Việt Nam›Từ Úc
VCB 26.020 BIDV 26.025 ▼5 Agribank 26.040 ▲10 HSBC 26.011 ▲12 Trung tâm 25.644 EUR 29.517 ▲37 JPY 168,40 ▼0,03
Theo dõi thêm SJC 142,70tr Bạc 999 1,74tr ▼1,47%
LIVE

Chuyển tiền từ Úc về Việt Nam: phí 18 cách gửi

Tổng phí của từng ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền khi gửi 200 AUD và 500 AUD từ Úc về Việt Nam, theo khảo sát World Bank quý 3/2025 — số khảo sát theo quý, không phải phí hôm nay.

Phí từng cách gửi từ Úc, thấp nhất trước

World Bank · quý 3/2025
Tổng phí = phí gửi + chênh tỷ giá so với tỷ giá liên ngân hàng, % trên số tiền gửi. Phí gửi tính bằng AUD ở mốc 200 AUD. "Người nhận" = cách nhận và loại tiền người nhận cầm.
#Dịch vụCách gửiNgười nhậnThời gianPhí gửiChênh tỷ giá200 AUD500 AUD
1InstaReMDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồng2 ngày1 AUD−0,33%0,17%0,19%
2Orbit RemitDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đồng2 ngày0 AUD0,59%0,59%0,59%
3WiseDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ3,30 AUD0,01%1,66%1,03%
4Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ0,99 AUD1,52%2,02%1,72%
5Hai Ha Money TransferDịch vụ chuyển tiềnTiền mặt tại đại lýtiền mặt · đồngTrong ngày5 AUD0,48%2,98%2,88%
6RemitlyDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ1,99 AUD2,07%3,07%2,47%
7RiaDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ2,89 AUD1,77%3,22%2,35%
8Rocket RemitDịch vụ chuyển tiềnTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếnví điện tử · đồngDưới 1 giờ3,99 AUD1,36%3,36%2,16%
9MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ3,99 AUD1,87%3,87%2,67%
10Western UnionDịch vụ chuyển tiềnTiền mặt tại đại lýtiền mặt · đồngDưới 1 giờ5 AUD1,54%4,04%2,94%
11RemitlyDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntài khoản · đồngDưới 1 giờ3,99 AUD2,07%4,07%3,47%
12MoneyGramDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ5,99 AUD1,87%4,87%3,97%
13Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ tín dụng trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ4,50 AUD3,85%6,10%5,05%
13Western UnionDịch vụ chuyển tiềnThẻ ghi nợ trực tuyếntiền mặt · đồngDưới 1 giờ4,50 AUD3,85%6,10%5,05%
15Commonwealth BankNgân hàngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đồng2 ngày0 AUD7,33%7,33%7,33%
16ANZ BankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng trực tuyếntài khoản · đô-la Mỹ2 ngày9 AUD3,34%7,84%5,14%
16ANZ BankNgân hàng · trả đô-la Mỹ, chưa đổi sang đồngTừ tài khoản ngân hàng qua tổng đàitài khoản · đô-la Mỹ2 ngày9 AUD3,34%7,84%5,14%
18Commonwealth BankNgân hàngTừ tài khoản ngân hàng tại chi nhánhtài khoản · đồng2 ngày30 AUD6,09%21,09%12,09%

2/18 cách gửi trả cho người nhận bằng ngoại tệ: không có bước đổi tiền nên chênh tỷ giá ghi 0, nhưng khoản đó còn phải bán cho ngân hàng ở Việt Nam (khối "bán ở đâu" bên dưới) — đừng so thẳng với cách trả bằng đồng.

Nguồn: World Bank, Remittance Prices Worldwide (giấy phép CC BY 4.0, bản cập nhật 23/09/2026). Tỷ Giá Đây chỉ sắp xếp lại số đã công bố; World Bank không tham gia hay xác nhận trang này. Trang chỉ so số — không đánh giá dịch vụ nào.

Phí trung bình gửi từ Úc theo năm

Mỗi năm = trung bình các kỳ khảo sát trong năm; mỗi kỳ = trung bình giản đơn tổng phí mọi cách gửi ở mốc 200 AUD. Năm 2025 chưa đủ bốn kỳ.

Nhận AUD về tài khoản, bán ở đâu được nhiều tiền nhất?

Số tự thu · 1.000 AUD chuyển khoản · 29/10/2026

Đủ bảng 23 ngân hàng, đổi số tiền →

Tóm lại chuyển tiền từ Úc

Gửi 200 AUD từ Úc về Việt Nam, theo khảo sát World Bank quý 3/2025: tổng phí thấp nhất (nhận bằng đồng) 0,17% (InstaReM, từ tài khoản ngân hàng trực tuyến), cao nhất 21,09% (Commonwealth Bank) — trung bình 5,01%, năm 2016 là 9,05%. 2/18 cách gửi trả cho người nhận bằng ngoại tệ (chủ yếu đô-la Mỹ), chưa gồm bước bán ngoại tệ đó cho ngân hàng ở Việt Nam. Hôm nay LPBank mua AUD chuyển khoản cao nhất, 18.027đ. Số World Bank trễ khoảng một năm; phí hôm nay có thể khác — kiểm lại trên trang của dịch vụ.

Còn vàng thì sao?