Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›28/01/2026
VCB 25.780 ■0,00% BIDV 25.775 ■0,00% Agribank 25.780 ■0,00% HSBC 25.783 ■0,00% Trung tâm 25.615 EUR 29.332 ■0,00% JPY 166,40 ■0,00%
Theo dõi thêm SJC 141,00tr Bạc 999 1,62tr ▼0,12%
LIVE

Tỷ giá ngày 28/01/2026

Thứ Tư · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.900đ, bán 26.260đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 28/01/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.87025.90026.260
EUREuro30.49230.80032.100
JPYYên Nhật165,05166,72175,54
CNYNhân dân tệ3.660,023.696,993.815,44
KRWWon Hàn15,8217,5819,08
AUDĐô-la Úc17.80117.98118.557
SGDĐô Singapore20.15820.36221.056
GBPBảng Anh35.08435.43936.574
THBBaht Thái743,18825,76860,78
CADĐô-la Canada18.72618.91519.521
CHFFranc Thuỵ Sĩ33.25733.59334.669
HKDĐô-la Hồng Kông3.248,883.281,703.407,23
MYRRinggit Malaysia—6.595,606.739,17
INRRupee Ấn Độ—282,84295,02
RUBRúp Nga—327,43362,45
DKKKrone Đan Mạch—4.113,784.271,13
NOKKrone Na Uy—2.667,642.780,78
SEKKrona Thuỵ Điển—2.904,683.027,88
KWDDinar Kuwait—85.10189.227
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.914,217.211,86

Giá USD các ngân hàng ngày 28/01/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
ACB25.89026.250—
Eximbank25.88026.250—
Vietcombank25.90026.260+10đ
Vikki Bank25.93026.260+10đ
HDBank25.90026.260+10đ
SeABank25.89526.295+45đ
VRB25.94026.300+50đ
Vietbank24.93526.310+60đ