Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›09/02/2026
VCB 25.780 ■0,00% BIDV 25.775 ■0,00% Agribank 25.780 ■0,00% HSBC 25.783 ■0,00% Trung tâm 25.615 EUR 29.332 ■0,00% JPY 166,40 ■0,00%
Theo dõi thêm SJC 141,00tr Bạc 999 1,62tr ▼0,12%
LIVE

Tỷ giá ngày 09/02/2026

Thứ Hai · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.720đ, bán 26.100đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 09/02/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.69025.72026.100
EUREuro29.93230.23531.511
JPYYên Nhật159,56161,17169,70
CNYNhân dân tệ3.645,753.682,583.800,60
KRWWon Hàn15,3217,0218,46
AUDĐô-la Úc17.75317.93318.507
SGDĐô Singapore19.87820.07920.764
GBPBảng Anh34.31534.66235.773
THBBaht Thái732,18813,54848,05
CADĐô-la Canada18.51218.69919.298
CHFFranc Thuỵ Sĩ32.68133.01134.069
HKDĐô-la Hồng Kông3.221,123.253,663.378,15
MYRRinggit Malaysia—6.519,246.661,22
INRRupee Ấn Độ—284,08296,31
RUBRúp Nga—319,19353,33
DKKKrone Đan Mạch—4.037,894.192,38
NOKKrone Na Uy—2.627,492.738,96
SEKKrona Thuỵ Điển—2.822,772.942,52
KWDDinar Kuwait—84.35288.443
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.869,297.165,08

Giá USD các ngân hàng ngày 09/02/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Vikki Bank25.74026.080—
ACB25.73026.090+10đ
Vietcombank25.72026.100+20đ
Eximbank25.76026.120+40đ
HDBank25.76026.120+40đ
SeABank25.76026.140+60đ
VRB25.76026.140+60đ
Vietbank25.79026.318+238đ