Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›02/04/2026
VCB 25.800 ▼0,42% BIDV 25.850 ▼0,31% Agribank 25.850 ▼0,42% HSBC 25.869 ▼0,15% Trung tâm 25.623 EUR 29.531 ▼0,47% JPY 166,53 ▼0,46%
Theo dõi thêm SJC 142,50tr ▲0,07% Bạc 999 1,65tr ▲1,41%
LIVE

Tỷ giá ngày 02/04/2026

Thứ Năm · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 26.142đ, bán 26.362đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 02/04/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ26.11226.14226.362
EUREuro29.75730.05831.326
JPYYên Nhật160,26161,87170,43
CNYNhân dân tệ3.735,703.773,433.894,27
KRWWon Hàn15,1016,7818,20
AUDĐô-la Úc17.78917.96918.544
SGDĐô Singapore20.00820.21020.899
GBPBảng Anh34.16434.50935.614
THBBaht Thái714,13793,48827,12
CADĐô-la Canada18.50718.69419.293
CHFFranc Thuỵ Sĩ32.37332.70033.747
HKDĐô-la Hồng Kông3.266,013.299,003.425,14
MYRRinggit Malaysia—6.498,606.639,97
INRRupee Ấn Độ—280,98293,07
RUBRúp Nga—312,18345,57
DKKKrone Đan Mạch—4.012,084.165,48
NOKKrone Na Uy—2.656,912.769,56
SEKKrona Thuỵ Điển—2.746,502.862,95
KWDDinar Kuwait—85.39089.528
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.978,727.279,04

Giá USD các ngân hàng ngày 02/04/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Vietbank26.15026.360—
Vietcombank26.14226.362+2đ
ACB26.15026.362+2đ
Eximbank26.15026.362+2đ
SeABank26.14226.362+2đ
VRB26.14226.362+2đ
Vikki Bank26.16026.362+2đ
HDBank26.15026.362+2đ