Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›13/04/2026
VCB 25.890 ▼0,08% BIDV 25.873 ▼0,22% Agribank 25.890 ▼0,27% HSBC 25.869 ▼0,15% Trung tâm 25.623 EUR 29.635 ▼0,12% JPY 167,16 ▼0,08%
Theo dõi thêm SJC 143,90tr ▲1,05% Bạc 999 1,66tr ▲1,90%
LIVE

Tỷ giá ngày 13/04/2026

Thứ Hai · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 26.141đ, bán 26.361đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 13/04/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ26.11126.14126.361
EUREuro30.01930.32231.601
JPYYên Nhật159,22160,83169,33
CNYNhân dân tệ3.756,913.794,863.916,38
KRWWon Hàn15,3017,0018,45
AUDĐô-la Úc18.10018.28218.868
SGDĐô Singapore20.11520.31821.011
GBPBảng Anh34.44934.79735.911
THBBaht Thái721,68801,86835,86
CADĐô-la Canada18.53818.72519.325
CHFFranc Thuỵ Sĩ32.50032.82833.880
HKDĐô-la Hồng Kông3.268,773.301,783.428,03
MYRRinggit Malaysia—6.564,086.706,87
INRRupee Ấn Độ—280,70292,78
RUBRúp Nga—327,67362,71
DKKKrone Đan Mạch—4.047,184.201,93
NOKKrone Na Uy—2.719,272.834,56
SEKKrona Thuỵ Điển—2.774,142.891,76
KWDDinar Kuwait—85.44689.587
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.978,917.279,24

Giá USD các ngân hàng ngày 13/04/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Vietbank26.16026.360—
Vietcombank26.14126.361+1đ
ACB26.16026.361+1đ
Eximbank26.16026.361+1đ
SeABank26.13126.361+1đ
VRB26.13126.361+1đ
Vikki Bank26.17026.361+1đ
HDBank26.15026.361+1đ