Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›30/10/2026
VCB 26.000 ▼20 BIDV 26.000 ▼25 Agribank 26.020 ▼20 HSBC 25.986 ▼25 Trung tâm 25.637 EUR 29.642 ▲125 JPY 168,66 ▲0,26 Tự do 26.210
Theo dõi thêm SJC 141,40tr Bạc 999 1,73tr ▼1,93%
LIVE

Tỷ giá ngày 30/10/2026

Thứ Sáu · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.620đ, bán 26.000đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 30/10/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.59025.62026.000
EUREuro28.15728.44129.642
JPYYên Nhật157,79159,38168,66
CNYNhân dân tệ3.777,733.815,893.938,21
KRWWon Hàn16,6718,5320,10
AUDĐô-la Úc17.68717.86618.439
SGDĐô Singapore19.66419.86220.540
GBPBảng Anh33.67234.01235.103
THBBaht Thái675,05750,05781,88
CADĐô-la Canada18.01018.19218.775
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.63230.94131.933
HKDĐô-la Hồng Kông3.197,023.229,323.352,90
MYRRinggit Malaysia—6.312,656.450,16
INRRupee Ấn Độ—269,58281,19
RUBRúp Nga—302,32334,66
DKKKrone Đan Mạch—3.795,523.940,77
NOKKrone Na Uy—2.744,422.860,86
SEKKrona Thuỵ Điển—2.573,892.683,10
KWDDinar Kuwait—83.26387.301
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.838,197.132,69

Giá USD các ngân hàng ngày 30/10/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
Techcombank25.61125.975—
ACB25.62025.980+5đ
HDBank25.62025.980+5đ
HSBC25.67625.986+11đ
VPBank25.62425.987+12đ
Eximbank25.63025.990+15đ
Vikki Bank25.65025.990+15đ
MSB25.63025.991+16đ
Vietcombank25.62026.000+25đ
BIDV25.62026.000+25đ
Sacombank25.61026.000+25đ
LPBank25.64026.000+25đ
TPBank25.62026.007+32đ
VietABank25.66026.010+35đ
SeABank25.63526.015+40đ
Hong Leong Bank25.63526.015+40đ
Agribank25.64026.020+45đ
Nam A Bank25.64026.020+45đ
BaoViet Bank25.66026.020+45đ
VRB25.64026.020+45đ
OCB25.63526.020+45đ
Vietbank25.67026.056+81đ