Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›02/11/2026
VCB 25.990 BIDV 25.990 ▲10 Agribank 25.990 HSBC 25.961 ▼25 Trung tâm 25.631 EUR 29.541 ▼85 JPY 168,28 ▼0,52 Tự do 26.050
Theo dõi thêm SJC 140,00tr ▲0,72% Bạc 999 1,64tr ▼1,15%
LIVE

Tỷ giá ngày 02/11/2026

Thứ Hai · giá cuối ngày.

Tỷ giá Vietcombank ngày 02/11/2026

19 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
EUREuro28.06128.34429.541
JPYYên Nhật157,44159,03168,28
CNYNhân dân tệ3.779,053.817,223.939,58
KRWWon Hàn16,6518,5020,08
AUDĐô-la Úc17.66817.84618.418
SGDĐô Singapore19.64519.84420.521
GBPBảng Anh33.65433.99435.084
THBBaht Thái673,79748,65780,42
CADĐô-la Canada18.00118.18218.765
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.48330.79031.777
HKDĐô-la Hồng Kông3.195,953.228,233.351,77
MYRRinggit Malaysia—6.288,436.425,43
INRRupee Ấn Độ—270,43282,08
RUBRúp Nga—304,35336,91
DKKKrone Đan Mạch—3.782,553.927,30
NOKKrone Na Uy—2.744,572.861,03
SEKKrona Thuỵ Điển—2.574,492.683,73
KWDDinar Kuwait—83.25887.296
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.835,187.129,55

Giá USD các ngân hàng ngày 02/11/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
ACB25.60025.960—
Eximbank25.60025.960—
Vikki Bank25.62025.960—
HDBank25.60025.960—
HSBC25.65225.961+1đ
VPBank25.60325.966+6đ
Techcombank25.60325.967+7đ
Sacombank25.60025.970+10đ
MSB25.61125.979+19đ
BIDV25.61025.990+30đ
LPBank25.62025.990+30đ
SeABank25.61025.990+30đ
VRB25.61025.990+30đ
TPBank25.61025.990+30đ
Nam A Bank25.61025.993+33đ
OCB25.62026.400+440đ