Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›04/11/2026
VCB 25.960 ■0,00% BIDV 25.955 ▲0,02% Agribank 25.960 ▼0,04% HSBC 25.930 ■0,00% Trung tâm 25.627 EUR 29.655 ▲0,29% JPY 167,48 ▼0,14%
Theo dõi thêm SJC 141,20tr ▲0,43% Bạc 999 1,58tr ▲0,51%
LIVE

Tỷ giá ngày 04/11/2026

Thứ Tư · giá cuối ngày.

Tỷ giá Vietcombank ngày 04/11/2026

16 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
EUREuro28.16928.45329.655
JPYYên Nhật156,69158,27167,48
CNYNhân dân tệ3.765,433.803,463.925,39
KRWWon Hàn16,5718,4219,98
AUDĐô-la Úc17.48217.65818.224
SGDĐô Singapore19.59819.79620.471
GBPBảng Anh33.73834.07935.171
CADĐô-la Canada17.95018.13118.713
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.71131.02232.016
HKDĐô-la Hồng Kông3.191,663.223,903.347,28
MYRRinggit Malaysia—6.259,536.395,90
RUBRúp Nga—301,42333,67
DKKKrone Đan Mạch—3.797,203.942,52
NOKKrone Na Uy—2.725,282.840,92
SEKKrona Thuỵ Điển—2.584,232.693,89
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.826,137.120,12

Giá USD các ngân hàng ngày 04/11/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
ACB25.56025.920—
Techcombank25.55725.922+2đ
VPBank25.56225.925+5đ
Vietbank25.56225.927+7đ
VietABank25.58525.935+15đ
Vikki Bank25.60025.940+20đ
Sacombank25.58025.950+30đ
HDBank25.59025.950+30đ
BIDV25.57525.955+35đ
Agribank25.58025.960+40đ
LPBank25.57525.960+40đ
Hong Leong Bank25.58025.960+40đ
TPBank25.58025.960+40đ
OCB25.57525.960+40đ
Nam A Bank25.58025.968+48đ
MSB25.54826.003+83đ