Tỷ Giá Đây
Trang chủ ›Lịch sử tỷ giá›06/11/2026
VCB 25.780 ▼0,08% BIDV 25.775 ▼0,29% Agribank 25.780 ▼0,27% HSBC 25.783 ▼0,33% Trung tâm 25.615 EUR 29.419 ▼0,38% JPY 166,83 ▲0,18%
Theo dõi thêm SJC 141,00tr ▼1,05% Bạc 999 1,60tr ▼3,03%
LIVE

Tỷ giá ngày 06/11/2026

Thứ Sáu · giá cuối ngày · Vietcombank mua USD 25.400đ, bán 25.780đ.

Tỷ giá Vietcombank ngày 06/11/2026

20 ngoại tệ, giá cuối ngày, đồng cho 1 đơn vị.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
USDĐô-la Mỹ25.37025.40025.780
EUREuro27.94428.22629.419
JPYYên Nhật156,08157,65166,83
CNYNhân dân tệ3.740,113.777,893.899,04
KRWWon Hàn16,2718,0719,61
AUDĐô-la Úc17.22717.40117.959
SGDĐô Singapore19.47319.67020.341
GBPBảng Anh33.50733.84634.931
THBBaht Thái674,29749,21781,01
CADĐô-la Canada17.77617.95618.532
CHFFranc Thuỵ Sĩ30.54930.85831.847
HKDĐô-la Hồng Kông3.172,703.204,753.327,43
MYRRinggit Malaysia—6.240,286.376,31
INRRupee Ấn Độ—269,31280,91
RUBRúp Nga—298,82330,79
DKKKrone Đan Mạch—3.766,423.910,60
NOKKrone Na Uy—2.693,812.808,15
SEKKrona Thuỵ Điển—2.552,322.660,65
KWDDinar Kuwait—82.66086.670
SARRiyal Ả Rập Xê Út—6.778,967.071,00

Giá USD các ngân hàng ngày 06/11/2026

Giá cuối ngày của các ngân hàng có giá hôm đó, xếp theo giá bán từ rẻ tới đắt, đồng.
Ngân hàngMua chuyển khoảnBán raSo nhà rẻ nhất
VPBank25.36525.758—
ACB25.40025.760+2đ
Sacombank25.39025.760+2đ
MSB25.40025.760+2đ
Eximbank25.40025.760+2đ
VietABank25.41025.760+2đ
HDBank25.39025.760+2đ
Techcombank25.40425.770+12đ
Vikki Bank25.43025.770+12đ
BIDV25.39525.775+17đ
Vietcombank25.40025.780+22đ
Agribank25.40025.780+22đ
LPBank25.44025.780+22đ
TPBank25.40025.780+22đ
HSBC25.47625.783+25đ
Nam A Bank25.40025.785+27đ
Hong Leong Bank25.40525.785+27đ
SeABank25.43025.810+52đ
BaoViet Bank25.45025.810+52đ
VRB25.43025.810+52đ
OCB25.43025.820+62đ
Vietbank25.47525.840+82đ